breathing in

breathing in

A child is breathing in the fresh morning air.

Định nghĩa

Danh từ: Hành động hít vào; quá trình hút không khí (hoặc các chất khí khác) vào phổi, như trong hoạt động thở.

dụ sử dụng
  • (Hít vào bước đầu tiên của thiền định.)
  • (Bác sĩ bảo anh ấy tập trung vào việc hít vào chậm sâu.)
  • (Không khí ô nhiễm khiến việc hít vào trở nên khó khăn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Breathing in" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, thiền định, hoặc thể dục để chỉ giai đoạn hít vào của chu kỳ thở.
    • Breathing in deeply can help reduce stress. (Hít vào sâu có thể giúp giảm căng thẳng.)
  • "to practice breathing in": thực hành hít vào.
    • Yoga instructors often guide students in practicing breathing in and out. (Các giáo viên yoga thường hướng dẫn học viên thực hành hít vào thở ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Breath in (cụm động từ): hít vào.
    • Take a deep breath in before speaking. (Hít một hơi thật sâu trước khi nói.)
  • Inhale (động từ): hít vào (từ đồng nghĩa chính xác).
  • Inhalation (danh từ): sự hít vào (thuật ngữ y khoa).
Từ đồng nghĩa
  • Inhale: hít vào.
  • Draw in: hút vào (không khí).
  • Sniff: hít vào bằng mũi (thường để ngửi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take in: hít vào, tiếp nhận (không khí).
    • Take in a deep breath of fresh air. (Hít một hơi không khí trong lành.)
  • Breathe in: hít vào (cụm động từ phổ biến).
    • Breathe in slowly and hold for five seconds. (Hít vào từ từ giữ trong năm giây.)
Thành ngữ liên quan
  • Breathe in the fresh air: hít thở không khí trong lành (thường dùng để chỉ sự thư giãn, thoải mái).
    • Let's go outside and breathe in the fresh air. (Hãy ra ngoài hít thở không khí trong lành.)
  • Breathe in deeply: hít thở sâu (thường dùng trong thiền hoặc yoga).
    • Close your eyes and breathe in deeply. (Nhắm mắt lại hít thở sâu.)