breathing out
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động thở ra: "breathing out" chỉ quá trình đẩy không khí ra khỏi phổi, trái ngược với hít vào.
- Sự thở ra: Đây là giai đoạn thụ động hoặc chủ động trong chu kỳ hô hấp, thường diễn ra sau khi hít vào.
Ví dụ sử dụng
- (Thở ra sâu giúp thư giãn cơ thể sau khi tập thể dục.)
- (Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân tập thở ra chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "breathing out technique": kỹ thuật thở ra, thường dùng trong yoga hoặc thiền.
- The instructor taught a breathing out technique to calm the mind. (Người hướng dẫn đã dạy một kỹ thuật thở ra để làm dịu tâm trí.)
- "breathing out phase": giai đoạn thở ra trong một chu kỳ hô hấp.
- During the breathing out phase, the diaphragm relaxes. (Trong giai đoạn thở ra, cơ hoành thư giãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Breath out (cụm động từ): thở ra (hành động cụ thể).
- Breathe out slowly through your mouth. (Thở ra chậm qua miệng của bạn.)
- Exhalation (danh từ): sự thở ra (thuật ngữ y học).
- Exhalation is the opposite of inhalation. (Sự thở ra là ngược lại với sự hít vào.)
Từ đồng nghĩa
- Exhaling: thở ra (dạng hiện tại phân từ của "exhale").
- Expelling air: đẩy không khí ra ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Breathe out: thở ra (hành động cụ thể).
- He breathed out deeply after holding his breath. (Anh ấy thở ra sâu sau khi nín thở.)
- Let out: thả ra (không khí).
- She let out a long breath out. (Cô ấy thả ra một hơi thở dài.)
Thành ngữ liên quan
- To be breathing out fire: tức giận dữ dội (nghĩa bóng).
- After the argument, he was breathing out fire. (Sau cuộc tranh luận, anh ấy tức giận dữ dội.)
- To breathe out one's last: trút hơi thở cuối cùng (qua đời).
- The old man breathed out his last peacefully. (Ông cụ đã trút hơi thở cuối cùng một cách thanh thản.)