breathing room

breathing room

They moved to the country to find breathing room.

Định nghĩa

Danh từ: - Khoảng trống để thở: "breathing room" chỉ một khoảng không gian đủ rộng để thở hoặc di chuyển một cách thoải mái, thường được dùng theo nghĩa đen (không gian vật ) hoặc nghĩa bóng (thời gian, sự tự do để hành động). - Thời gian thư giãn: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "breathing room" ám chỉ khoảng thời gian hoặc cơ hội để nghỉ ngơi, suy nghĩ, hoặc chuẩn bị không bị áp lực.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The room was so crowded that there was no breathing room. (Căn phòng quá đông đúc đến nỗi không khoảng trống để thở.)
    • We moved to the countryside to find some breathing room. (Chúng tôi chuyển về vùng nông thôn để tìm khoảng trống để thở.)
  • Nghĩa bóng:

    • The manager gave the team a week of breathing room to finish the project. (Người quản lý đã cho đội một tuần thời gian thư giãn để hoàn thành dự án.)
    • After paying off the debt, they finally had some financial breathing room. (Sau khi trả hết nợ, họ cuối cùng một khoảng thời gian tài chính thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give oneself breathing room": dành cho bản thân khoảng thời gian hoặc không gian để thư giãn.

    • She took a day off to give herself some breathing room. ( ấy nghỉ một ngày để dành cho mình chút thời gian thư giãn.)
  • "to need breathing room": cần không gian hoặc thời gian để hành động.

    • The startup needs breathing room to develop its product without investor pressure. (Công ty khởi nghiệp cần thời gian thư giãn để phát triển sản phẩm không bị áp lực từ nhà đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Breathing space (danh từ): khoảng trống để thở, tương tự "breathing room".
    • We need a little breathing space to think clearly. (Chúng ta cần một chút khoảng trống để thở để suy nghĩ rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Elbow room: không gian để di chuyển hoặc hành động.
    • The small apartment doesn't have much elbow room. (Căn hộ nhỏ không nhiều không gian để di chuyển.)
  • Leeway: sự tự do hành động, thời gian linh hoạt.
    • The teacher gave the students some leeway to finish their essays. (Giáo viên đã cho học sinh một chút thời gian linh hoạt để hoàn thành bài luận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Breathe easily (cụm động từ): thở thoải mái, không còn lo lắng.
    • After the exam, she could finally breathe easily. (Sau kỳ thi, ấy cuối cùng có thể thở thoải mái.)
Thành ngữ liên quan
  • To catch one's breath: lấy lại hơi thở, nghỉ ngơi sau khi gắng sức.
    • Let me catch my breath before we continue. (Hãy để tôi lấy lại hơi thở trước khi chúng ta tiếp tục.)
  • To have room to breathe: không gian hoặc thời gian để thư giãn.
    • The new schedule finally gives me room to breathe. (Lịch trình mới cuối cùng cho tôi không gian để thở.)