breathing spell

breathing spell

He took a deep breath during a brief breathing spell between meetings.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một khoảng nghỉ ngơi ngắn, một sự tạm dừng để lấy lại hơi thở hoặc bình tĩnh: "breathing spell" chỉ một khoảng thời gian ngắn ngủi được dành ra để thư giãn, phục hồi năng lượng, hoặc thoát khỏi áp lực, căng thẳng.

dụ sử dụng
  • (Sau khi chạy bộ một giờ, anh ấy cần một khoảng nghỉ ngắn để lấy lại hơi thở.)
  • (Các sinh viên biết ơn một khoảng nghỉ ngắn giữa các kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a breathing spell": dành ra một khoảng nghỉ ngắn.

    • She decided to take a breathing spell before continuing her work. ( ấy quyết định dành ra một khoảng nghỉ ngắn trước khi tiếp tục công việc.)
  • "to need a breathing spell": cần một khoảng nghỉ ngắn.

    • After the intense negotiations, both sides needed a breathing spell. (Sau các cuộc đàm phán căng thẳng, cả hai bên đều cần một khoảng nghỉ ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Breathing space (danh từ): không gian hoặc thời gian để thở, nghỉ ngơi.

    • The new schedule gave her some breathing space. (Lịch trình mới đã cho ấy một chút không gian để nghỉ ngơi.)
  • Breather (danh từ): khoảng nghỉ ngơi ngắn, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.

    • Let's take a breather before the next meeting. (Hãy nghỉ một chút trước cuộc họp tiếp theo.)
Từ đồng nghĩa
  • Respite (danh từ): sự tạm dừng, nghỉ ngơi ngắn.
  • Pause (danh từ): sự tạm dừng, ngừng lại.
  • Break (danh từ): khoảng nghỉ, giờ giải lao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch one's breath: lấy lại hơi thở, nghỉ ngơi.
    • He stopped to catch his breath after climbing the stairs. (Anh ấy dừng lại để lấy lại hơi thở sau khi leo cầu thang.)
Thành ngữ liên quan
  • A breath of fresh air: một sự thay đổi mới mẻ, giúp thư giãn.

    • The weekend trip was a breath of fresh air for the tired workers. (Chuyến đi cuối tuần một luồng gió mới cho những người công nhân mệt mỏi.)
  • Take a breather: nghỉ ngơi một chút (thành ngữ thân mật, tương tự "breathing spell").

    • Let's take a breather before we start the next task. (Hãy nghỉ một chút trước khi bắt đầu nhiệm vụ tiếp theo.)