breathing time

breathing time

He took a deep breath of fresh air during his breathing time.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Thời gian nghỉ ngơi ngắn, thời gian thư giãn: "breathing time" chỉ một khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi, lấy lại sức hoặc tránh xa áp lực công việc hay căng thẳng. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh cần sự tạm dừng để hồi phục hoặc suy nghĩ lại.

dụ sử dụng
  • (Sau khi làm việc liên tục mười giờ, tôi cần một chút thời gian nghỉ ngơi.)
  • (Giáo viên cho học sinh một ít thời gian thư giãn trước kỳ thi cuối kỳ.)
  • (Hãy dành một khoảng thời gian nghỉ ngơi để thảo luận vấn đề này một cách bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a breathing time": thời gian nghỉ ngơi.
    • She had a breathing time after finishing the project. ( ấy đã thời gian nghỉ ngơi sau khi hoàn thành dự án.)
  • "to need some breathing time": cần một chút thời gian thư giãn.
    • He needs some breathing time to clear his mind. (Anh ấy cần một chút thời gian thư giãn để làm sạch tâm trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Breathing space (danh từ): không gian hoặc thời gian để thở, nghỉ ngơi, tương tự "breathing time".
    • We need some breathing space to think about our next move. (Chúng ta cần một khoảng không gian để thở để suy nghĩ về bước tiếp theo.)
  • Breather (danh từ): một khoảng nghỉ ngắn, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
    • Let's take a breather before continuing. (Hãy nghỉ một chút trước khi tiếp tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Respite (danh từ): sự tạm nghỉ, thời gian nghỉ ngơi ngắn.
    • The weekend provided a welcome respite from work. (Cuối tuần mang lại một sự nghỉ ngơi đáng hoan nghênh khỏi công việc.)
  • Pause (danh từ): sự dừng lại tạm thời.
    • There was a short pause in the conversation. ( một khoảng dừng ngắn trong cuộc trò chuyện.)
  • Break (danh từ): giờ giải lao, thời gian nghỉ.
    • We had a coffee break in the afternoon. (Chúng tôi đã giờ giải lao uống cà phê vào buổi chiều.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take a break: nghỉ ngơi một lúc.
    • You should take a break after studying for hours. (Bạn nên nghỉ ngơi một lúc sau khi học hàng giờ.)
  • Catch one's breath: lấy lại hơi thở, nghỉ ngơi sau khi gắng sức.
    • After running, he stopped to catch his breath. (Sau khi chạy, anh ấy dừng lại để lấy lại hơi thở.)
Thành ngữ liên quan
  • A moment to breathe: một khoảnh khắc để thở, nghỉ ngơi.
    • I just need a moment to breathe before the next meeting. (Tôi chỉ cần một khoảnh khắc để thở trước cuộc họp tiếp theo.)
  • Time out: thời gian nghỉ ngơi, tạm dừng (thường dùng trong thể thao hoặc trẻ em).
    • The referee called a time out for the team. (Trọng tài đã yêu cầu thời gian nghỉ cho đội.)