breathlessness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng khó thở, hụt hơi: "breathlessness" chỉ trạng thái cơ thể không thể hít thở bình thường, thường xảy ra khi gắng sức, do bệnh lý (như hen suyễn) hoặc do cảm xúc mạnh.
- Cảm giác nghẹt thở, hồi hộp: Trong ngữ cảnh cảm xúc, "breathlessness" mô tả sự căng thẳng, lo lắng hoặc phấn khích đến mức như không thở được.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi chạy lên cầu thang, cô ấy trải qua cơn khó thở đột ngột.)
- (Sự hồi hộp nghẹt thở của khán giả trong cảnh cuối cho thấy vở kịch căng thẳng đến thế nào.)
- (Chứng khó thở của anh ấy là triệu chứng của bệnh hen suyễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sense of breathlessness": cảm giác hụt hơi, thường dùng để miêu tả sự cấp bách hoặc hồi hộp trong văn chương.
- The novel's fast pace creates a sense of breathlessness in the reader. (Nhịp độ nhanh của cuốn tiểu thuyết tạo ra cảm giác hồi hộp nghẹt thở cho người đọc.)
"Breathlessness of excitement": sự hụt hơi vì phấn khích.
- She spoke with breathlessness of excitement when she won the award. (Cô ấy nói trong hụt hơi vì phấn khích khi giành giải thưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Breathless (tính từ): hụt hơi, khó thở, hoặc hồi hộp.
- He was breathless after the long race. (Anh ấy hụt hơi sau cuộc đua dài.)
- Breathlessly (trạng từ): một cách hụt hơi, hồi hộp.
- She waited breathlessly for the results. (Cô ấy chờ đợi kết quả trong hồi hộp nghẹt thở.)
Từ đồng nghĩa
- Dyspnea (danh từ, y khoa): khó thở (thuật ngữ chuyên ngành).
- The patient complained of dyspnea. (Bệnh nhân phàn nàn về chứng khó thở.)
- Shortness of breath (cụm danh từ): hụt hơi, khó thở.
- Shortness of breath is common during exercise. (Hụt hơi là điều thường gặp khi tập thể dục.)
- Puffiness (danh từ): sự thở hổn hển, hụt hơi (thân mật).
- He felt puffiness after climbing the hill. (Anh ấy cảm thấy thở hổn hển sau khi leo đồi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "breathlessness", nhưng có thể liên quan đến: - Gasp for breath: thở hổn hển, thở gấp. - She was gasping for breath after the sprint. (Cô ấy thở hổn hển sau khi chạy nước rút.) - Catch one's breath: lấy lại hơi thở. - He stopped to catch his breath. (Anh ấy dừng lại để lấy lại hơi thở.)
Thành ngữ liên quan
- Take one's breath away: làm ai đó nghẹt thở vì ngạc nhiên hoặc xúc động.
- The view from the mountain took my breath away. (Quang cảnh từ trên núi làm tôi nghẹt thở.)
- Out of breath: hụt hơi, thở không ra hơi.
- He was out of breath after running. (Anh ấy hụt hơi sau khi chạy.)