brecciate
Định nghĩa
Động từ:
- Tạo thành breccia (đá mảnh vụn kết tảng): "Brecciate" mô tả quá trình phá vỡ đá thành các mảnh vụn góc cạnh, sau đó các mảnh này được kết dính lại với nhau bởi một chất nền (thường là xi măng tự nhiên) để tạo thành đá breccia.
- Làm vỡ vụn thành breccia: Hành động hoặc quá trình biến một khối đá lớn thành tập hợp các mảnh vụn góc cạnh thông qua các lực địa chất (ví dụ: kiến tạo, phong hóa).
Ví dụ sử dụng
- (Các lực kiến tạo đã khiến đá granit bị vỡ vụn thành breccia qua hàng triệu năm.)
- (Các nhà địa chất nghiên cứu cách đá bị vỡ vụn thành breccia trong các đới đứt gãy để hiểu hoạt động động đất.)
- (Tác động của thiên thạch đã giúp phá vỡ đá vôi xung quanh thành breccia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be brecciated": Ở trạng thái đã bị vỡ vụn thành breccia.
- The brecciated zone shows signs of intense pressure. (Vùng đá bị vỡ vụn thành breccia cho thấy dấu hiệu của áp lực dữ dội.)
- "brecciation" (danh từ): Quá trình hoặc kết quả của việc tạo thành breccia.
- Brecciation often occurs near volcanic vents. (Quá trình tạo breccia thường xảy ra gần các miệng núi lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Breccia (danh từ): Loại đá trầm tích hoặc đá mácma được hình thành từ các mảnh vụn góc cạnh kết dính lại.
- The breccia contained fragments of quartz and feldspar. (Breccia chứa các mảnh vụn thạch anh và fenspat.)
- Brecciated (tính từ): Đã bị vỡ vụn hoặc có đặc điểm của breccia.
- The brecciated limestone is highly porous. (Đá vôi bị vỡ vụn thành breccia có độ xốp cao.)
- Brecciation (danh từ): Quá trình hoặc hiện tượng tạo breccia.
Từ đồng nghĩa
- Shatter: vỡ vụn thành nhiều mảnh nhỏ.
- The rock shattered under the hammer. (Tảng đá vỡ vụn dưới búa.)
- Fragment: phân mảnh, vỡ thành mảnh.
- The ice fragmented when it hit the ground. (Băng vỡ thành mảnh khi chạm đất.)
- Pulverize: nghiền thành bột (mạnh hơn, không hoàn toàn đồng nghĩa vì brecciate giữ các mảnh góc cạnh lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break up into breccia: vỡ ra thành breccia.
- The limestone broke up into breccia after the earthquake. (Đá vôi vỡ ra thành breccia sau trận động đất.)
- Cement into breccia: kết dính thành breccia.
- The fragments were cemented into breccia by silica. (Các mảnh vụn được kết dính thành breccia bởi silica.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "brecciate" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành địa chất.)