breech birth
Định nghĩa
Danh từ: Breech birth (sinh ngôi mông) là một thuật ngữ y khoa chỉ quá trình sinh nở mà trong đó em bé được sinh ra với phần mông hoặc chân ra trước, thay vì đầu ra trước như bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ giải thích rằng sinh ngôi mông thường cần sự chăm sóc y tế đặc biệt.)
- (Hầu hết trẻ em ở tư thế sinh ngôi mông được sinh ra bằng phương pháp mổ lấy thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Breech birth" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh thú y, chỉ tình trạng sinh nở của động vật mà phần sau cơ thể ra trước.
- Veterinarians are trained to handle a breech birth in cows. (Bác sĩ thú y được đào tạo để xử lý sinh ngôi mông ở bò.)
Trong y văn, thuật ngữ này có thể được viết tắt là breech presentation (tư thế ngôi mông) hoặc breech delivery (sinh ngôi mông).
Biến thể và từ gần giống
Breech (adj): chỉ tình trạng liên quan đến ngôi mông.
- The baby was in a breech position. (Em bé ở tư thế ngôi mông.)
Breech delivery (n): quá trình sinh nở ngôi mông.
- A breech delivery can be risky if not handled properly. (Sinh ngôi mông có thể nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôi mông: thuật ngữ y khoa tiếng Việt tương đương.
- Sinh ngược: cách gọi dân gian, mặc dù không chính xác hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "breech birth".