breech closer

breech closer

The soldier inserts a cartridge and slides the breech closer into place.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khối kim loại ở khóa nòng: "breech closer" một bộ phận bằng kim loại trong các loại súng nạp đạn từ phía sau (súng khóa nòng). Bộ phận này được rút ra để đưa viên đạn vào được đóng lại để bịt kín khóa nòng trước khi bắn. Nói cách khác, đóng vai trò như một nắp chắn an toàn kín khítphía sau nòng súng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier checked the breech closer to ensure it was properly sealed before firing. (Người lính kiểm tra khối kim loại ở khóa nòng để đảm bảo được đóng kín trước khi bắn.)
    • In old breech-loading rifles, the breech closer must be opened manually to load each cartridge. (Trong các loại súng trường khóa nòng , khối kim loại ở khóa nòng phải được mở bằng tay để nạp từng viên đạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate the breech closer": vận hành khối kim loại ở khóa nòng.

    • The mechanism to operate the breech closer is designed for quick reloading. ( chế vận hành khối kim loại ở khóa nòng được thiết kế để nạp đạn nhanh.)
  • "breech closer failure": hỏng hóc của khối kim loại ở khóa nòng.

    • A breech closer failure can cause dangerous gas leaks during firing. (Hỏng hóc của khối kim loại ở khóa nòng có thể gây rỉ khí nguy hiểm trong khi bắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Breechblock (n): một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ cùng một bộ phận.

    • The breechblock is a critical component of any breech-loading firearm. (Khối khóa nòng một bộ phận quan trọng của bất kỳ loại súng khóa nòng nào.)
  • Breech-loading (adj): liên quan đến súng nạp đạn từ phía sau.

    • Breech-loading rifles replaced muzzle-loading ones in the 19th century. (Súng trường khóa nòng đã thay thế súng nạp đạn từ miệng nòng vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Breechblock: khối khóa nòng (thuật ngữ kỹ thuật chính xác nhất).
  • Locking block: khối khóa (thường dùng trong súng tự động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Close the breech: đóng khóa nòng.

    • Always close the breech before aiming the firearm. (Luôn đóng khóa nòng trước khi ngắm súng.)
  • Open the breech: mở khóa nòng.

    • She opened the breech to inspect the chamber. ( ấy mở khóa nòng để kiểm tra buồng đạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lock, stock, and barrel": toàn bộ, mọi thứ (bao gồm khóa nòng, báng súng nòng súng).
    • He sold the entire collection, lock, stock, and barrel. (Anh ấy đã bán toàn bộ bộ sưu tập, mọi thứ từ đầu đến cuối.)