breech presentation

breech presentation

The baby is in a breech presentation during the ultrasound.

Định nghĩa

Breech presentation (danh từ) một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng ngôi mông trong quá trình sinh nở, tức là khi thai nhi được sinh ra với phần mông hoặc bàn chân ra trước thay vì đầu.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ xác nhận rằng em bétình trạng ngôi mông, điều này đòi hỏi phải sinh mổ.)
  • (Tình trạng ngôi mông xảy rakhoảng 3-4% các thai kỳ đủ tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Complete breech presentation": ngôi mông hoàn toàn, khi mông thai nhi nằmcửa tử cung chân gập lại.
  • "Frank breech presentation": ngôi mông không hoàn toàn, khi mông ra trước chân duỗi thẳng lên phía đầu.
  • "Footling breech presentation": ngôi mông chân, khi một hoặc cả hai bàn chân ra trước.
Biến thể từ gần giống
  • Breech (danh từ/tính từ): mông, liên quan đến mông hoặc ngôi mông.
    • The baby's breech position was detected during the ultrasound. (Vị trí ngôi mông của em bé đã được phát hiện qua siêu âm.)
  • Presentation (danh từ): ngôi thai, cách thai nhi nằm trong tử cung.
    • Cephalic presentation (ngôi đầu) trường hợp ngược lại với breech presentation.
Từ đồng nghĩa
  • Ngôi mông: cách dịch phổ biến nhất trong tiếng Việt.
  • Thai ngôi mông: thuật ngữ y học tương đương.
Các cụm từ liên quan
  • To be in breech: ở tình trạng ngôi mông.
    • The fetus was found to be in breech. (Thai nhi được phát hiệntình trạng ngôi mông.)
  • To deliver a breech: đỡ đẻ ngôi mông.
    • The midwife was trained to deliver a breech safely. (Nữ hộ sinh đã được đào tạo để đỡ đẻ ngôi mông an toàn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.)