breeze block

breeze block

A worker stacks breeze blocks to build a garden wall.

Định nghĩa

Danh từ: gạch xây nhẹ làm từ tông, thành phần chính xỉ than hoặc cốt liệu nhẹ. Loại gạch này thường được dùng trong xây dựng tường ngăn, tường rào hoặc các công trình phụ trợ.

dụ sử dụng
  • (Các công nhân xây dựng đã dùng gạch xây nhẹ để xây tường vườn.)
  • (Gạch xây nhẹ nhẹ hơn gạch truyền thống, giúp dễ dàng xử lý hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "breeze block wall": tường xây bằng gạch xây nhẹ.
    • They erected a breeze block wall to separate the two properties. (Họ đã dựng một bức tường bằng gạch xây nhẹ để ngăn cách hai khu đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinder block (danh từ): gạch xỉ than (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    • Cinder blocks are commonly used in the United States for similar purposes. (Gạch xỉ than thường được dùngHoa Kỳ với mục đích tương tự.)
  • Concrete block (danh từ): gạch tông (nói chung, có thể nặng hơn).
    • Concrete blocks are heavier than breeze blocks. (Gạch tông nặng hơn gạch xây nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gạch xỉ than: chỉ loại gạch làm từ xỉ than, tương tự breeze block.
  • Gạch tông nhẹ: thuật ngữ mô tả chính xác hơn về đặc tính của breeze block.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "breeze block". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xây dựng, cụm từ "as solid as a breeze block" có thể được dùng để mô tả sự chắc chắn, thực tế loại gạch này nhẹ hơn.