breeze through

Định nghĩa

Cụm động từ: - Vượt qua dễ dàng, thành công nhanh chóng: "breeze through" có nghĩa hoàn thành một việc đó (như bài kiểm tra, công việc) một cách nhẹ nhàng, không gặp khó khăn hay trở ngại nào đáng kể. thường dùng để nhấn mạnh sự dễ dàng tốc độ trong việc đạt được kết quả.

dụ sử dụng
  • ( ấy vượt qua các kỳ thi một cách dễ dàng không gặp chút căng thẳng nào.)
  • (Anh ấy hoàn thành dự án một cách nhanh chóng chỉ trong hai ngày.)
  • (Học sinh đó giải quyết các bài toán khó một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to breeze through a test": vượt qua bài kiểm tra một cách dễ dàng.
    • With her preparation, she breezed through the test. (Với sự chuẩn bị của mình, ấy đã vượt qua bài kiểm tra một cách nhẹ nhàng.)
  • "to breeze through a task": hoàn thành nhiệm vụ một cách nhanh chóng suôn sẻ.
    • He breezed through the task, finishing ahead of schedule. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách nhanh chóng, xong trước thời hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Breeze (n): cơn gió nhẹ. Từ này gốc của cụm từ, mang ý nghĩa "nhẹ nhàng, thoải mái" như một làn gió.
    • There was a gentle breeze blowing through the trees. ( một làn gió nhẹ thổi qua những tán cây.)
  • Breeze (v): di chuyển nhẹ nhàng, nhanh chóng.
    • She breezed into the room, smiling. ( ấy bước nhẹ nhàng vào phòng, mỉm cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Sail through: vượt qua dễ dàng (tương tự "breeze through").
    • She sailed through her exams with high scores. ( ấy vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng với điểm số cao.)
  • Nail: đạt được thành công xuất sắc (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
    • He nailed the interview and got the job. (Anh ấy đã vượt qua buổi phỏng vấn xuất sắc nhận được công việc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Breeze in/into: bước vào một nơi một cách nhẹ nhàng, tự tin.
    • She breezed into the meeting late but confident. ( ấy bước vào cuộc họp muộn nhưng đầy tự tin.)
  • Breeze off: rời đi một cách nhanh chóng không bị ảnh hưởng.
    • He breezed off after finishing the work. (Anh ấy rời đi nhanh chóng sau khi hoàn thành công việc.)
Thành ngữ liên quan
  • A breeze: một việc dễ dàng.
    • The test was a breeze for her. (Bài kiểm tra đó chuyện nhỏ đối với ấy.)
  • With flying colors: đạt thành tích xuất sắc (thường dùng với "pass" hoặc "succeed").
    • She passed the exam with flying colors. ( ấy vượt qua kỳ thi với thành tích xuất sắc.)