bremerhaven
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bremerhaven: Một thành phố cảng nằm ở phía tây bắc nước Đức, tại cửa sông Weser đổ ra Biển Bắc. Thành phố này sở hữu một bến cảng tự nhiên sâu và là một trung tâm vận chuyển hàng hải quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Bremerhaven là một thành phố cảng lớn ở Đức.)
- (Nhiều tàu thuyền khởi hành từ Bremerhaven đến các điểm đến trên khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the port of Bremerhaven": Cảng Bremerhaven, thường được nhắc đến trong bối cảnh thương mại quốc tế hoặc du lịch biển.
- The port of Bremerhaven handles millions of tons of cargo each year. (Cảng Bremerhaven xử lý hàng triệu tấn hàng hóa mỗi năm.)
"Bremerhaven's economy": Nền kinh tế của Bremerhaven, chủ yếu dựa vào ngành vận tải biển và đóng tàu.
- Bremerhaven's economy relies heavily on its shipping industry. (Nền kinh tế của Bremerhaven phụ thuộc nhiều vào ngành công nghiệp vận tải biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
- Bremen: Thành phố lân cận, cùng tạo thành vùng đô thị Bremen/Bremerhaven.
Từ đồng nghĩa
- Thành phố cảng: Một thuật ngữ chung để chỉ các thành phố có cảng biển lớn, nhưng không đồng nghĩa chính xác vì Bremerhaven là tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến Bremerhaven.