brezhnev

brezhnev

Leonid Brezhnev reviews a military parade from a viewing stand.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Brezhnev (-nin Brê-giơ-nép) tên của một chính khách Liên , người giữ chức Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Liên từ năm 1964 đến năm 1982, đồng thời Chủ tịch Đoàn Chủ tịch Xô Viết Tối cao (nguyên thủ quốc gia) từ năm 1960 đến năm 1964 từ năm 1977 đến năm 1982. Ông một trong những nhân vật chủ chốt trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

dụ sử dụng
  • Leonid Brezhnev led the Soviet Union during a period of stagnation.
    (Leonid Brezhnev đã lãnh đạo Liên trong một thời kỳ trì trệ.)

  • The Brezhnev Doctrine justified the intervention of Warsaw Pact forces in Czechoslovakia in 1968.
    (Học thuyết Brezhnev đã biện minh cho sự can thiệp của lực lượng Hiệp ước Warsaw vào Tiệp Khắc năm 1968.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Thời kỳ Brezhnev (Brezhnev Era): Chỉ giai đoạn lịch sử từ giữa thập niên 1960 đến đầu thập niên 1980, đặc trưng bởi sự ổn định chính trị nhưng kinh tế trì trệ tham nhũng gia tăng.

    • The Brezhnev era is often remembered for its "era of stagnation."
      (Thời kỳ Brezhnev thường được nhớ đến như "thời kỳ trì trệ.")
  • Học thuyết Brezhnev (Brezhnev Doctrine): Chính sách ngoại giao cho phép Liên can thiệp vào các nước xã hội chủ nghĩa khác để bảo vệ chủ nghĩa xã hội.

    • The Brezhnev Doctrine was used to justify the invasion of Afghanistan in 1979.
      (Học thuyết Brezhnev được dùng để biện minh cho cuộc xâm lược Afghanistan năm 1979.)
Biến thể từ gần giống
  • Brezhnevian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Brezhnev hoặc thời kỳ của ông.
    • The Brezhnevian policies emphasized stability over reform.
      (Các chính sách mang tính Brezhnev nhấn mạnh sự ổn định hơn cải cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Leonid Ilyich Brezhnev: Tên đầy đủ của ông.
  • Tổng Bí thư Brezhnev: Cách gọi theo chức vụ.
Thành ngữ liên quan
  • Thời kỳ trì trệ (Era of Stagnation): Cụm từ thường được dùng để mô tả thời kỳ Brezhnev, khi nền kinh tế Liên tăng trưởng chậm thiếu đổi mới.
    • Many historians refer to the Brezhnev years as the "era of stagnation."
      (Nhiều nhà sử học gọi những năm Brezhnev "thời kỳ trì trệ.")