briar pipe
Định nghĩa
Briar pipe là một danh từ chỉ một loại tẩu thuốc được làm từ rễ cây thạch nam (briarroot), đặc biệt là từ loài cây Erica arborea.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy sưu tầm các tẩu briar cổ từ thế kỷ 19.)
- (Một chiếc tẩu briar được chế tác tốt nổi tiếng về độ bền và khả năng chịu nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to smoke a briar pipe": hút thuốc bằng tẩu briar.
- The old professor enjoyed smoking his briar pipe while reading. (Giáo sư già thích hút thuốc bằng tẩu briar khi đọc sách.)
"briar pipe collector": người sưu tầm tẩu briar.
- She became a dedicated briar pipe collector after inheriting her grandfather's collection. (Cô ấy trở thành một người sưu tầm tẩu briar tận tụy sau khi thừa kế bộ sưu tập của ông mình.)
Biến thể và từ gần giống
Briar (danh từ): rễ cây thạch nam dùng làm tẩu, hoặc cây thạch nam nói chung.
- The briar used in this pipe is of the highest quality. (Rễ cây thạch nam dùng trong chiếc tẩu này có chất lượng cao nhất.)
Briarroot (danh từ): rễ cây thạch nam, nguyên liệu chính để làm tẩu briar.
- Briarroot is prized for its density and grain. (Rễ cây thạch nam được đánh giá cao vì độ đặc và vân gỗ của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Briarwood pipe: tẩu làm từ gỗ cây thạch nam (thường dùng thay thế cho "briar pipe").
- Heath pipe: tẩu làm từ cây thạch nam (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
Briar pipe stem: ống ngậm của tẩu briar.
- The briar pipe stem was made of amber. (Ống ngậm của tẩu briar được làm bằng hổ phách.)
Briar pipe bowl: bầu tẩu briar.
- The briar pipe bowl was carved with intricate patterns. (Bầu tẩu briar được chạm khắc với các hoa văn tinh xảo.)
Thành ngữ liên quan
- "to smoke a briar pipe in peace": hút tẩu briar trong yên bình (ám chỉ sự thư giãn).
- After a long day, he would smoke a briar pipe in peace on his porch. (Sau một ngày dài, anh ấy sẽ hút tẩu briar trong yên bình trên hiên nhà.)