brick over
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Xây gạch bịt kín, xây tường gạch lấp: "brick over" có nghĩa là dùng gạch để xây tường, lấp kín một khoảng trống, lối đi, hoặc bề mặt nào đó. - Che phủ bằng gạch: Hành động phủ một lớp gạch lên bề mặt, thường là để thay đổi cấu trúc hoặc chức năng của không gian.
Ví dụ sử dụng
- (Họ quyết định xây gạch bịt kín lò sưởi cũ để tạo thêm không gian tường.)
- (Các công nhân sẽ xây gạch lấp cửa sổ để làm căn phòng kín đáo hơn.)
- (Chúng tôi cần xây gạch bịt kín lối vào tầng hầm để ngăn ngập lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brick over an opening": xây gạch lấp một lỗ hổng.
- The old doorway was bricked over during the renovation. (Lối vào cũ đã bị xây gạch lấp trong quá trình cải tạo.)
- "brick over a surface": phủ gạch lên một bề mặt.
- They bricked over the entire patio to create a solid floor. (Họ đã phủ gạch lên toàn bộ sân trong để tạo một sàn vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Brick up (động từ): xây gạch bịt kín (thường dùng thay thế cho "brick over").
- The entrance was bricked up years ago. (Lối vào đã bị xây gạch bịt kín từ nhiều năm trước.)
- Brick in (động từ): xây gạch bao quanh, nhốt lại.
- They bricked in the garden to create a courtyard. (Họ xây gạch bao quanh khu vườn để tạo một sân trong.)
Từ đồng nghĩa
- Wall up: xây tường bịt kín.
- Seal with bricks: bịt kín bằng gạch.
- Cover with brickwork: phủ bằng công trình gạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Brick off: xây gạch để ngăn cách một khu vực.
- The room was bricked off from the rest of the house. (Căn phòng đã bị xây gạch ngăn cách với phần còn lại của ngôi nhà.)
- Brick out: xây gạch để mở rộng hoặc thay thế.
- They bricked out the old wall and added a new extension. (Họ đã xây gạch thay thế bức tường cũ và thêm một phần mở rộng mới.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "brick over". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh xây dựng và cải tạo nhà cửa.