brickly

brickly

The old wooden floorboards were brickly and creaked underfoot.

Định nghĩa

Tính từ: - Giòn, dễ vỡ, dễ gãy: "brickly" mô tả một vật độ đàn hồi thấp, do đó dễ bị nứt, gãy hoặc vỡ khi chịu lực tác động. Đây một từ phương ngữ, thường được dùng thay thế cho "brittle".

dụ sử dụng
  • (Những chiếc già, khô giòn đến nỗi chúng vỡ vụn khi chạm nhẹ.)
  • (Hãy cẩn thận với mảnh gốm giòn đó; có thể vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brickly" thường xuất hiện trong các phương ngữ vùng miền (dialectal) ở Anh hoặc Mỹ, mang sắc thái thân mật, dân dã hơn so với "brittle".
    • In some rural areas, people still describe the frozen ground as brickly in winter. (Ở một số vùng nông thôn, người ta vẫn miêu tả mặt đất đóng băng giòn vào mùa đông.)
  • Từ này có thể dùng để chỉ tính chất vật của các vật liệu như thủy tinh, xương, hoặc gốm sứ khi chúng trở nên khô dễ vỡ.
Biến thể từ gần giống
  • Brickle (tính từ): biến thể chính tả của "brickly", cũng mang nghĩa tương tự.
    • The brickle branches snapped under the weight of the snow. (Những cành cây giòn gãy dưới sức nặng của tuyết.)
  • Brittle (tính từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, có nghĩa giòn, dễ vỡ.
    • Brittle materials like glass require careful handling. (Các vật liệu giòn như thủy tinh cần được xử lý cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Giòn: dễ gãy, dễ vỡ, thường dùng cho thực phẩm hoặc vật liệu.
  • Dễ vỡ: mô tả vật độ bền kém, dễ bị hư hại khi va chạm.
  • Mỏng manh: chỉ sự yếu ớt, dễ bị tổn thương (có thể dùng theo nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "brickly" tính từ độc lập, không đi kèm với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "brickly" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ tính cách cứng nhắc, dễ tổn thương:
    • His brickly temper made him quick to anger. (Tính khí dễ nổ của anh ấy khiến anh ta dễ nổi nóng.)