bride-gift

bride-gift

The bride smiles as she unwraps a beautiful bride-gift.

Định nghĩa

Danh từ: bride-gift một món quà cưới dành tặng cho cô dâu. Đây thường quà tặng từ chú rể, gia đình chú rể hoặc khách mời, nhằm thể hiện sự trân trọng chúc phúc cho cô dâu trong ngày trọng đại.

dụ sử dụng
  • (Món quà cưới cho cô dâu từ chồng ấy một chiếc vòng cổ ngọc trai đẹp.)
  • (Tất cả khách mời đều trao quà cưới cho cô dâu trong buổi lễ cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • có thể được dùng trong ngữ cảnh truyền thống hoặc hiện đại, nhưng thường nhấn mạnh vào giá trị tình cảm hoặc vật chất của món quà.
  • Trong một số nền văn hóa, còn có thể một phần của nghi lễ trao quà giữa hai gia đình, khác với (của hồi môn) đây quà tặng trực tiếp cho cô dâu, không phải tài sản mang theo vào hôn nhân.
Biến thể từ gần giống
  • Bridegift (n): một cách viết khác của , mang cùng nghĩa.
  • Wedding gift (n): quà cưới nói chung, có thể dành cho cả cô dâu chú rể.
Từ đồng nghĩa
  • Wedding present: quà cưới (chung cho cả cặp đôi).
  • Gift for the bride: quà tặng cho cô dâu (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến bride-gift.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến bride-gift.

Lưu ý văn hóa

Trong một số nền văn hóa phương Tây, bride-gift thường những món quà nhỏ như trang sức, đồ gia dụng hoặc kỷ vật. Tuy nhiên, ở một số quốc gia châu Á, khái niệm này có thể liên quan đến bride price (tiền thách cưới) hoặc dowry, nhưng bride-gift luôn mang tính chất tặng quà, không phải nghĩa vụ tài chính.