bridewell

/'braidwəl/
Học thuật
Thân thiện
bridewell

A man is taken to the bridewell for his sentence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trại cải tạo, nhà tù: "Bridewell" một từ cổ, dùng để chỉ một nhà tù hoặc trại cải tạo, đặc biệt nơi giam giữ những người ăn xin, tội phạm nhỏ hoặc người lang thang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vagrant was sent to the bridewell for disturbing the peace. (Kẻ lang thang bị đưa vào trại cải tạo gây rối trật tự công cộng.)
    • In the 18th century, many cities had a bridewell. (Vào thế kỷ 18, nhiều thành phố một nhà tù cải tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be confined to a bridewell": bị giam giữ trong một trại cải tạo.
    • Petty thieves were often confined to the local bridewell. (Những tên trộm vặt thường bị giam giữ trong trại cải tạo địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • House of correction: Trại cải tạo (cụm từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến hơn trong lịch sử).
  • Penitentiary: Nhà tù, trại giam (từ hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Prison: nhà tù.
  • Jail: nhà giam, trại .
  • Workhouse: nhà tế bần, trại lao động (một loại hình cơ sở chức năng tương tự trong lịch sử).
Lưu ý
  • Từ cổ: "Bridewell" một từ tính lịch sử, chủ yếu được sử dụngAnh từ thế kỷ 16 đến 19. Ngày nay, từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại ngoại trừ trong các văn bản lịch sử hoặc văn học. Tên gọi này bắt nguồn từ Cung điện Bridewell ở London, nơi sau này được chuyển thành một trại cải tạo.
bridewell

A man is taken to the bridewell for his sentence.

danh từ
  1. trại cải tạo, nhà tù