bridge over

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Kết nối hoặc thu hẹp khoảng cách: "bridge over" có nghĩa tạo ra một sự kết nối hoặc làm giảm khoảng cách (vật , thời gian, hoặc trừu tượng) giữa hai điểm. - Đủ để trang trải trong một khoảng thời gian: "bridge over" còn được dùng để chỉ việc đủ tài nguyên (tiền bạc, thức ăn, v.v.) để vượt qua một giai đoạn khó khăn giữa hai mốc thời gian.

dụ sử dụng
  • (Số tiền này sẽ đủ để trang trải chi phí của chúng tôi cho đến kỳ lương tiếp theo.)
  • (Xa lộ mới sẽ kết nối khoảng cách giữa hai thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bridge over a difficulty": vượt qua khó khăn.

    • The loan helped them bridge over a temporary financial difficulty. (Khoản vay đã giúp họ vượt qua khó khăn tài chính tạm thời.)
  • "to bridge over a period": kéo dài qua một giai đoạn.

    • These savings will bridge over the period of unemployment. (Số tiền tiết kiệm này sẽ kéo dài qua giai đoạn thất nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bridge (danh từ): cây cầu (cấu trúc vật ).

    • The bridge over the river is very old. (Cây cầu bắc qua sông rất .)
  • Bridge (động từ): bắc cầu, kết nối.

    • They want to bridge the cultural divide. (Họ muốn thu hẹp khoảng cách văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Span: kéo dài, bắc qua (thường dùng cho khoảng cách vật ).

    • The bridge spans the entire valley. (Cây cầu bắc qua toàn bộ thung lũng.)
  • Tide over: giúp vượt qua (thời kỳ khó khăn).

    • This small loan will tide us over until the end of the month. (Khoản vay nhỏ này sẽ giúp chúng tôi vượt qua đến cuối tháng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bridge over (chính cụm từ đang giải thích): không phrasal verb khác liên quan trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với giới từ khác như:
    • Bridge across: bắc cầu qua (một chướng ngại vật).
      • The engineers built a temporary bridge across the river. (Các kỹ sư đã xây một cây cầu tạm thời bắc qua sông.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bridge the gap": thu hẹp khoảng cách, làm cầu nối.

    • Education can help bridge the gap between rich and poor. (Giáo dục có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa giàu nghèo.)
  • "A bridge too far": một mục tiêu quá xa vời, không thể đạt được.

    • Trying to finish the project in one day was a bridge too far. (Cố gắng hoàn thành dự án trong một ngày một mục tiêu quá xa vời.)
bridge over
This money will bridge over our expenses until next year.