bridge partner

bridge partner

Two bridge partners discuss their strategy over a card table.

Định nghĩa

Danh từ: Người cùng phe trong trò chơi bridge (một loại bài). "Bridge partner" dùng để chỉ một trong hai người chơi trong cùng một đội hoặc cùng một phe trong trò chơi bridge. Hai người này hợp tác với nhau để đạt điểm số cao hơn đối thủ.

dụ sử dụng
  • (Người cùng phe chơi bridge của tôi tôi đã luyện tập cho giải đấu suốt nhiều tháng.)
  • ( ấy đã chọn anh ấy làm người cùng phe chơi bridge khả năng tư duy chiến lược xuất sắc của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a reliable bridge partner": trở thành một người cùng phe đáng tin cậy trong bridge.
    • A good bridge partner must communicate well through bidding. (Một người cùng phe chơi bridge giỏi phải giao tiếp tốt qua cách đấu thầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bridge (n): trò chơi bài bridge.
    • We play bridge every Friday night. (Chúng tôi chơi bridge vào tối thứ Sáu hàng tuần.)
  • Partner (n): đối tác, người cùng hợp tác.
    • He is my business partner. (Anh ấy đối tác kinh doanh của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Teammate in bridge: đồng đội trong bridge.
  • Table partner: người cùng bàn (trong ngữ cảnh bridge).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bridge partner". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chơi bridge, bạn có thể nói: - "to partner up with someone": hợp tác với ai đó. - I decided to partner up with her for the bridge game. (Tôi quyết định hợp tác với ấy cho ván bridge.)

Thành ngữ liên quan
  • "to play bridge with a partner": chơi bridge với một người cùng phe.
    • Playing bridge with a bridge partner requires trust and coordination. (Chơi bridge với một người cùng phe đòi hỏi sự tin tưởng phối hợp.)