bridge player
Định nghĩa
Danh từ: - Người chơi bài bridge: "bridge player" chỉ một người tham gia vào trò chơi bài bridge, một trò chơi bài chiến thuật phổ biến. Từ này nhấn mạnh vai trò của người chơi trong bối cảnh cụ thể của trò chơi bridge, không phải bất kỳ trò chơi bài nào khác.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi cần một tay thứ tư để chơi bridge, vì vậy chúng tôi đang tìm một người chơi bridge.)
- (Cô ấy là một người chơi bridge giàu kinh nghiệm, thường thi đấu trong các giải đấu quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a keen bridge player": một người chơi bridge say mê, thường xuyên chơi.
- My grandfather is a keen bridge player and plays every weekend. (Ông tôi là một người chơi bridge say mê và chơi mỗi cuối tuần.)
"bridge player's strategy": chiến thuật của người chơi bridge, thường ám chỉ các kỹ thuật đặc thù trong bridge.
- Understanding a bridge player's strategy requires knowing bidding systems. (Hiểu chiến thuật của người chơi bridge đòi hỏi phải biết các hệ thống đấu giá.)
Biến thể và từ gần giống
Bridge (danh từ): trò chơi bài bridge.
- Bridge is a popular card game worldwide. (Bridge là một trò chơi bài phổ biến trên toàn thế giới.)
Card player (danh từ): người chơi bài nói chung, không chỉ riêng bridge.
- He is a skilled card player, especially in poker and bridge. (Anh ấy là một người chơi bài điêu luyện, đặc biệt là poker và bridge.)
Từ đồng nghĩa
- Bridge enthusiast: người đam mê bridge.
- Bridge competitor: người thi đấu bridge (thường dùng trong bối cảnh giải đấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "bridge player" vì đây là danh từ ghép cố định. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "play bridge" (chơi bridge) để mô tả hành động.
- They play bridge every Tuesday evening. (Họ chơi bridge mỗi tối thứ Ba.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bridge player". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh bridge, có thành ngữ "to be a good bridge player" (là một người chơi bridge giỏi) để chỉ người có kỹ năng cao trong trò chơi này.