bridgehead

bridgehead

British troops established a secure bridgehead on the far side of the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu cầu (quân sự): Vị trí phòng thủcuối một cây cầu, gần phía đối phương nhất, hoặc một khu vực trong lãnh thổ địch đã bị chiếm giữ được giữ lại để chờ quân tiếp viện tiếp tế.
    • Bàn đạp (nghĩa bóng): Một vị trí hoặc lợi thế ban đầu được thiết lập để làm cơ sở cho các bước tiến xa hơn trong một lĩnh vực nào đó ( dụ: kinh doanh, chính trị).
dụ sử dụng
  • Nghĩa quân sự:

    • The troops successfully established a bridgehead on the enemy's side of the river. (Quân đội đã thiết lập thành công một đầu cầuphía bên kia sông của đối phương.)
    • An attempt to secure a bridgehead behind enemy lines was risky but necessary. (Một nỗ lực để giành được một đầu cầu phía sau phòng tuyến địch rất mạo hiểm nhưng cần thiết.)
  • Nghĩa bóng:

    • The company used its new technology as a bridgehead to enter the Asian market. (Công ty đã sử dụng công nghệ mới của mình như một bàn đạp để thâm nhập thị trường châu Á.)
    • The only foothold left for British troops in Europe was Gibraltar, a crucial bridgehead. (Chỗ đứng duy nhất còn lại cho quân đội Anhchâu Âu là Gibraltar, một đầu cầu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a bridgehead": thiết lập một đầu cầu.
    • The engineers worked quickly to establish a bridgehead for the advancing army. (Các kỹ sư làm việc nhanh chóng để thiết lập một đầu cầu cho đội quân đang tiến lên.)
  • "to secure a bridgehead": giành được một đầu cầu.
    • Securing a bridgehead in the negotiation was the first step toward a peace deal. (Giành được một bàn đạp trong cuộc đàm phán bước đầu tiên hướng tới một thỏa thuận hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bridge (n): cây cầu (từ gốc của "bridgehead").
  • Head (n): đầu, phần đầu.
  • Beachhead (n): đầu bãi biển (một thuật ngữ quân sự tương tự, chỉ khu vực chiếm giữ trên bãi biển).
Từ đồng nghĩa
  • Foothold: chỗ đứng (thường dùng trong cả nghĩa đen bóng).
  • Toehold: chỗ đứng nhỏ hẹp (thường dùng trong nghĩa bóng, chỉ một lợi thế ban đầu nhỏ).
  • Stronghold: thành trì, cứ điểm (chỉ một vị trí kiên cố hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bridgehead", nhưng có thể sử dụng động từ hold (giữ) hoặc capture (chiếm giữ) kết hợp với .
    • They managed to hold the bridgehead despite heavy fire. (Họ đã giữ được đầu cầu mặc dù bị hỏa lực mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "A bridgehead into the future": một bước đệm vào tương lai.
    • This investment is our bridgehead into the future of renewable energy. (Khoản đầu này bàn đạp của chúng tôi vào tương lai của năng lượng tái tạo.)