bridgetown

bridgetown

Bridgetown is a bustling port city on the southwestern coast.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô của Barbados: "Bridgetown" tên gọi của thành phố thủ đô của quốc đảo Barbados, nằmvùng biển Caribe. Đây một thành phố cảng quan trọng trên bờ biển phía tây nam của đảo.

dụ sử dụng
  • (Bridgetown thủ đô thành phố lớn nhất của Barbados.)
  • (Nhiều du khách ghé thăm Bridgetown để khám phá các tòa nhà lịch sử bãi biển của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bridgetown" trong ngữ cảnh lịch sử: Thành phố này được thành lập vào thế kỷ 17 một trung tâm thương mại quan trọng trong thời kỳ thuộc địa.
    • Bridgetown was a major hub for the sugar trade in the Caribbean. (Bridgetown từng một trung tâm chính cho việc buôn bán đườngvùng Caribe.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ vựng trực tiếp, "Bridgetown" một danh từ riêng chỉ địa danh. Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • Barbadian (tính từ/ danh từ): thuộc về Barbados, người dân Barbados.
      • The Barbadian culture is rich in music and festivals. (Văn hóa Barbadian rất phong phú về âm nhạc lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Barbados: đây cách diễn đạt thay thế, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác nào trong tiếng Anh thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Bridgetown".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Bridgetown". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh du lịch, có thể gặp cụm:
    • "the charm of Bridgetown": sự quyến rũ của Bridgetown.
      • Visitors often talk about the charm of Bridgetown's colonial architecture. (Du khách thường nói về sự quyến rũ của kiến trúc thuộc địa tại Bridgetown.)