bridgework
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Răng giả cầu nối (hàm răng giả cố định): "Bridgework" là một loại răng giả được gắn cố định vào các răng thật ở hai bên của khoảng trống do mất răng, tạo thành một cấu trúc giống như cây cầu để thay thế răng đã mất.
Ví dụ sử dụng
- (Nha sĩ đã đề nghị làm răng giả cầu nối để lấp đầy khoảng trống do chiếc răng bị mất để lại.)
- (Sau tai nạn, anh ấy cần một bộ răng giả cầu nối lớn để phục hồi nụ cười của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo bridgework": trải qua quá trình làm răng giả cầu nối.
- She had to undergo bridgework after losing two teeth in a fall. (Cô ấy phải trải qua quá trình làm răng giả cầu nối sau khi mất hai chiếc răng trong một cú ngã.)
- "fixed bridgework": răng giả cầu nối cố định (không thể tháo rời).
- Fixed bridgework is a permanent solution for missing teeth. (Răng giả cầu nối cố định là một giải pháp vĩnh viễn cho răng bị mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Bridge (danh từ): cầu răng (dạng ngắn gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- He needs a bridge for his missing front tooth. (Anh ấy cần một cầu răng cho chiếc răng cửa bị mất.)
- Denture (danh từ): hàm răng giả (có thể tháo rời, khác với bridgework).
- She wears a denture for her upper jaw. (Cô ấy đeo một hàm răng giả cho hàm trên.)
Từ đồng nghĩa
- Dental bridge: cầu răng (thuật ngữ phổ biến trong nha khoa).
- Fixed partial denture: hàm răng giả cố định một phần (thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fit in: lắp vào (răng giả).
- The dentist needs to fit in the bridgework carefully. (Nha sĩ cần lắp cầu răng giả một cách cẩn thận.)
- Attach to: gắn vào (răng thật).
- The bridgework is attached to the adjacent teeth. (Cầu răng giả được gắn vào các răng bên cạnh.)
Thành ngữ liên quan
- Build a bridge (over something): xây dựng cầu nối (nghĩa bóng, không liên quan đến nha khoa).
- They tried to build a bridge over their differences. (Họ đã cố gắng xây dựng cầu nối vượt qua những khác biệt.)