bridle up

Định nghĩa

Thành ngữ / Cụm động từ: "bridle up" có nghĩa tỏ ra tức giận, khó chịu hoặc phẫn nộ trước một lời nói hoặc hành động xúc phạm. Hành động này thường đi kèm với việc ngẩng đầu hoặc cứng người lại, giống như một con ngựa ghì dây cương khi bị kích động.

dụ sử dụng
  • ( ấy tỏ ra phẫn nộ trước những bình luận thô lỗ của anh ta về công việc của .)
  • (Khi quản lý chỉ trích ấy trước đám đông, ấy nổi giận bỏ đi.)
  • (Anh ta tỏ ra bực tức trước lời gợi ý rằng anh ta không trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bridle up at something": được dùng với giới từ "at" để chỉ nguyên nhân gây ra sự phẫn nộ.
    • The audience bridled up at the actor's offensive joke.
      (Khán giả tỏ ra phẫn nộ trước câu chuyện cười xúc phạm của diễn viên.)
  • "to bridle (up) with indignation": thêm "with indignation" để nhấn mạnh cảm xúc tức giận.
    • She bridled up with indignation when he ignored her.
      ( ấy tức giận đầy phẫn nộ khi anh ta phớt lờ .)
Biến thể từ gần giống
  • Bridle (động từ, không "up"): nghĩa gốc "ghì dây cương", nhưng cũng có thể dùng với nghĩa bóng "tỏ ra giận dữ".
    • He bridled at the insult. (Anh ta nổi giận trước lời xúc phạm.)
  • Bridle (danh từ): dây cương ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Bristle: nổi giận, lông (dùng cho người hoặc động vật).
    • She bristled at his insolent remarks. ( ấy nổi giận trước những lời xấc xược của anh ta.)
  • Take offense: cảm thấy bị xúc phạm.
    • He took offense at her comments. (Anh ta cảm thấy bị xúc phạm bởi những bình luận của .)
  • Flare up: bùng nổ cơn giận.
    • She flared up when she heard the news. ( ấy bùng nổ cơn giận khi nghe tin đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs khác trực tiếp liên quan đến "bridle up", nhưng có thể so sánh với:
    • Steam up: tức giận, nóng máy.
      • He steamed up after the argument. (Anh ta nổi giận sau cuộc tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Bridle at something: tương tự "bridle up", nhưng thường dùng không "up".
    • She bridled at the unfair criticism. ( ấy tỏ ra phẫn nộ trước lời chỉ trích bất công.)
  • Get one's back up: nổi giận, phòng thủ.
    • He got his back up when they questioned his honesty. (Anh ta nổi giận khi họ nghi ngờ sự trung thực của anh.)