briefcase bomb

Định nghĩa

Danh từ:
- Bom cặp tài liệu: Một loại bom gồm chất nổ bộ hẹn giờ được giấu bên trong một chiếc cặp tài liệu, thường được thiết kế để phát nổ theo kế hoạch hoặc khi mở ra. Đây một khí nguy hiểm, thường được sử dụng trong các vụ ám sát hoặc khủng bố.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã tìm thấy một quả bom cặp tài liệu được giấu trong tủ đồsân bay.)
  • (Anh ta bị bắt đặt một quả bom cặp tài liệu trong tòa nhà chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to defuse a briefcase bomb": gỡ bom cặp tài liệu.
    • The bomb squad successfully defused the briefcase bomb before it exploded. (Đội xử lý bom đã gỡ thành công quả bom cặp tài liệu trước khi phát nổ.)
  • "to be disguised as a briefcase bomb": được ngụy trang như một quả bom cặp tài liệu.
    • The device was disguised as a briefcase bomb to avoid detection. (Thiết bị được ngụy trang như một quả bom cặp tài liệu để tránh bị phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Briefcase (danh từ): cặp tài liệu, cặp xách.
    • He carried important documents in his briefcase. (Anh ấy mang tài liệu quan trọng trong chiếc cặp của mình.)
  • Bomb (danh từ): quả bom, chất nổ.
    • The bomb was detonated remotely. (Quả bom đã được kích nổ từ xa.)
  • Briefcase bomb (cụm danh từ): từ ghép, không biến thể riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Suitcase bomb: bom va-li (tương tự nhưng dùng va-li thay vì cặp tài liệu).
  • Hidden bomb: bom giấu kín (chỉ chung các loại bom được giấu trong vật dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "set off a briefcase bomb": kích nổ bom cặp tài liệu.
    • The terrorist planned to set off the briefcase bomb during the meeting. (Tên khủng bố đã lên kế hoạch kích nổ bom cặp tài liệu trong cuộc họp.)
  • "plant a briefcase bomb": đặt bom cặp tài liệu.
    • The suspect was caught planting a briefcase bomb under the desk. (Nghi phạm bị bắt khi đang đặt bom cặp tài liệu dưới bàn làm việc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "briefcase bomb". Tuy nhiên, các thành ngữ về "bomb" có thể được dùng trong ngữ cảnh: - "drop a bombshell": tung tin sốc (không liên quan trực tiếp đến bom cặp tài liệu, nhưng dùng từ "bomb" theo nghĩa bóng). - The CEO dropped a bombshell by announcing the company's bankruptcy. (Giám đốc điều hành đã tung tin sốc khi tuyên bố công ty phá sản.)