brierpatch

brierpatch

A rabbit hides in a brierpatch near the edge of the forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Bụi cây gai góc: "brierpatch" chỉ một vùng hoặc đám cây bụi rậm rạp, nhiều gai nhọn, thường khó xuyên qua. mô tả một khối dày đặc các loại cây gai như mâm xôi, tầm xuân, hoặc các loại cây bụi gai khác mọc lộn xộn.

dụ sử dụng
  • (Con thỏ trốn trong bụi cây gai góc để thoát khỏi con cáo.)
  • (Chúng tôi phải chặt qua một bụi cây gai góc dày đặc để đến được căn nhà gỗ .)
  • (Quần của anh ấy bị rách sau khi đi xuyên qua bụi cây gai góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a brierpatch": trong một tình huống khó khăn, rắc rối (nghĩa bóng).
    • He found himself in a brierpatch of legal problems. (Anh ấy thấy mình đangtrong một bụi cây gai góc của các vấn đề pháp .)
  • "to get out of a brierpatch": thoát khỏi một tình huống phức tạp.
    • It took months to get out of that financial brierpatch. (Phải mất nhiều tháng để thoát khỏi bụi cây gai góc tài chính đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Brier (danh từ): cây gai, bụi gai (thường chỉ cây mâm xôi hoặc cây tầm xuân gai).
  • Briar (danh từ): biến thể chính tả của "brier", thường dùng để chỉ cây thạch nam hoặc các loại cây gai khác.
  • Brierpatch (danh từ): từ ghép, không biến thể khác ngoài chính tả "briarpatch".
Từ đồng nghĩa
  • Thicket: bụi rậm (thường không gai, nhưng có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh rậm rạp).
  • Brambles: bụi mâm xôi dại, bụi cây gai.
  • Scrub: bụi cây thấp, cây bụi lộn xộn (ít gai hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "brierpatch" danh từ, không phải động từ. Tuy nhiên, các cụm động từ như "cut through" (cắt qua) hoặc "get stuck in" (mắc kẹt trong) thường đi kèm với .
    • We had to cut through the brierpatch. (Chúng tôi phải cắt qua bụi cây gai góc.)
    • The dog got stuck in the brierpatch. (Con chó bị mắc kẹt trong bụi cây gai góc.)
Thành ngữ liên quan
  • "out of the brierpatch, into the fire": từ khó khăn này sang khó khăn khác (biến thể của "out of the frying pan, into the fire").
    • He escaped the debt trap only to fall into a brierpatch of legal fees. (Anh ta thoát khỏi bẫy nợ chỉ để rơi vào bụi cây gai góc của phí pháp .)