briery

briery

The path through the briery thicket was difficult to navigate.

Định nghĩa

Tính từ: hoặc được bao phủ bởi các gai nhọn, gai móc, hoặc lông cứng để bảo vệ, tương tự như cây briar.

dụ sử dụng
  • (Con đường quá nhiều gai để đi bộ không găng tay dày.)
  • (Một hàng rào đầy gai bao quanh lâu đài .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "briery thicket": bụi cây rậm rạp đầy gai.
    • The hunters got lost in a briery thicket. (Những người thợ săn bị lạc trong một bụi cây đầy gai.)
  • "briery appearance": vẻ ngoài như gai, thường dùng để miêu tả động vật hoặc thực vật.
    • The porcupine has a briery appearance when it raises its quills. (Con nhím có vẻ ngoài đầy gai khi dựng lông lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Briar (danh từ): cây briar, một loại cây bụi gai.
    • The briar scratched my arm. (Cây briar đã làm xước cánh tay tôi.)
  • Briery (tính từ): dạng tính từ trực tiếp của "briar", mang nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Spiny: nhiều gai nhọn.
  • Thorny: nhiều gai (thường dùng cho cây cối).
  • Bristly: lông cứng, như lông bàn chải.
  • Prickly: gai nhỏ, dễ đâm.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến với "briery".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "briery". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong văn miêu tả tự nhiên hoặc văn học cổ điển để chỉ sự khó khăn, cản trở.