brigandine
Định nghĩa
Danh từ: - Áo giáp brigandine: Một loại áo giáp thời trung cổ, được làm từ các vòng kim loại (chain mail) khâu trên nền vải hoặc da. Đây là một dạng áo giáp nhẹ, linh hoạt, thường được binh lính sử dụng để bảo vệ cơ thể trong chiến trận.
Ví dụ sử dụng
- (Hiệp sĩ mặc một chiếc áo giáp brigandine bên dưới áo chùng để bảo vệ thêm.)
- (Áo giáp brigandine phổ biến trong giới binh lính vì chúng mang lại sự linh hoạt và khả năng phòng thủ khá tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to don a brigandine": mặc một chiếc áo giáp brigandine.
- Before the battle, the soldier quickly donned his brigandine. (Trước trận chiến, người lính nhanh chóng mặc chiếc áo giáp brigandine của mình.)
"brigandine armor": cụm từ nhấn mạnh loại áo giáp này như một hệ thống phòng thủ.
- Brigandine armor was often cheaper to produce than full plate armor. (Áo giáp brigandine thường rẻ hơn để sản xuất so với áo giáp tấm toàn phần.)
Biến thể và từ gần giống
Brigand (danh từ): kẻ cướp, thường liên quan đến binh lính hoặc kẻ cướp dùng áo giáp brigandine.
- The brigand was captured wearing a stolen brigandine. (Tên cướp bị bắt khi đang mặc một chiếc áo giáp brigandine bị đánh cắp.)
Brigandage (danh từ): hành động cướp bóc, thường gắn với binh lính hoặc kẻ cướp.
- Brigandage was common in the region during the medieval period. (Nạn cướp bóc phổ biến ở khu vực này trong thời kỳ trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Chain mail: áo giáp xích (nhưng không có nền vải/da như brigandine).
- Coat of plates: áo giáp tấm (một loại áo giáp tương tự nhưng có cấu trúc khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To strap on a brigandine: thắt chặt áo giáp brigandine.
- He strapped on his brigandine before mounting his horse. (Anh ấy thắt chặt áo giáp brigandine trước khi lên ngựa.)
Thành ngữ liên quan
- "Wearing a brigandine": ẩn dụ cho việc chuẩn bị sẵn sàng cho một cuộc chiến hoặc thử thách.
- She felt like she was wearing a brigandine against the harsh criticism. (Cô ấy cảm thấy như mình đang mặc một chiếc áo giáp brigandine để chống lại những lời chỉ trích khắc nghiệt.)