brihaspati

brihaspati

Brihaspati presides over the sacred ceremony with wisdom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhân cách hóa của sức mạnh sùng kính nghi lễ: "Brihaspati" trong thần thoại Hindu một vị thần tượng trưng cho quyền năng của lòng sùng kính các nghi thức tôn giáo. Vị thần này thường được coi thầy tế của các vị thần, người hướng dẫn các nghi lễ cầu nguyện.
    • Sao Mộc (trong chiêm tinh học Ấn Độ): "Brihaspati" cũng tên gọi của hành tinh Sao Mộc trong chiêm tinh học Vệ Đà, tượng trưng cho trí tuệ, kiến thức sự giàu có.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Hindu mythology, Brihaspati is the god of prayer and devotion. (Trong thần thoại Hindu, Brihaspati vị thần của lời cầu nguyện lòng sùng kính.)
    • Astrologers believe that the position of Brihaspati influences one's wisdom and prosperity. (Các nhà chiêm tinh tin rằng vị trí của Brihaspati ảnh hưởng đến trí tuệ sự thịnh vượng của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke Brihaspati": cầu khấn thần Brihaspati để được ban phước lành cho các nghi lễ.

    • The priest invoked Brihaspati before starting the sacred ceremony. (Vị thầy tế đã cầu khấn thần Brihaspati trước khi bắt đầu buổi lễ thiêng liêng.)
  • "Brihaspati's grace": ân sủng của thần Brihaspati, thường được cho mang lại trí tuệ thành công.

    • Scholars seek Brihaspati's grace to gain deep knowledge of the Vedas. (Các học giả tìm kiếm ân sủng của thần Brihaspati để đạt được kiến thức sâu sắc về kinh Vệ Đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Brihaspati vāra (danh từ): Thứ Năm (trong tiếng Hindi một số ngôn ngữ Ấn Độ, vì Sao Mộc cai quản ngày này).

    • Brihaspati vāra is considered an auspicious day for starting new ventures. (Thứ Năm được coi ngày tốt lành để bắt đầu các dự án mới.)
  • Guru (danh từ): Một từ đồng nghĩa gần gũi, chỉ người thầy tâm linh, thường được dùng để gọi Brihaspati vai trò thầy dạy của thần.

    • Brihaspati is often called the Guru of the gods. (Brihaspati thường được gọi là Guru của các vị thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Deva-guru: thầy tế của các vị thần (một tên gọi khác của Brihaspati trong thần thoại).
  • Jupiter: Sao Mộc (trong thiên văn học phương Tây, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa thiếu khía cạnh thần thoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Brihaspati" đây từ chuyên ngành thần thoại chiêm tinh.
Thành ngữ liên quan
  • "As wise as Brihaspati": thông thái như thần Brihaspati, dùng để khen ngợi trí tuệ của ai đó.
    • The old sage is as wise as Brihaspati, solving all our problems with ease. (Vị hiền triết già thông thái như thần Brihaspati, giải quyết mọi vấn đề của chúng tôi một cách dễ dàng.)