brilliantly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách xuất sắc, thông minh: "brilliantly" mô tả hành động được thực hiện một cách rất thông minh hoặc tài giỏi, vượt trội.
- Một cách rực rỡ, sáng chói: "brilliantly" cũng chỉ cách ánh sáng hoặc màu sắc tỏa ra mạnh mẽ, lấp lánh.
Ví dụ sử dụng
Một cách xuất sắc:
- He solved the problem brilliantly. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách xuất sắc.)
- She performed brilliantly in the exam. (Cô ấy đã làm bài thi một cách xuất sắc.)
Một cách rực rỡ:
- The stars shone brilliantly in the night sky. (Những ngôi sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.)
- The windows glowed jewel bright, reflecting the sunlight brilliantly. (Các ô cửa sáng lấp lánh như ngọc, phản chiếu ánh nắng một cách rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do brilliantly": làm việc gì đó rất tốt, đạt kết quả cao.
- The team did brilliantly in the final match. (Đội đã thi đấu xuất sắc trong trận chung kết.)
"to shine brilliantly": tỏa sáng rực rỡ (thường dùng cho ánh sáng hoặc thành công).
- Her talent shone brilliantly at the concert. (Tài năng của cô ấy tỏa sáng rực rỡ tại buổi hòa nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Brilliant (tính từ): xuất sắc, rực rỡ.
- She is a brilliant student. (Cô ấy là một học sinh xuất sắc.)
- Brilliance (danh từ): sự xuất sắc, sự rực rỡ.
- The brilliance of the diamond amazed everyone. (Sự rực rỡ của viên kim cương khiến mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Xuất sắc: excellently, superbly, masterfully.
- Rực rỡ: brightly, vividly, luminously.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "brilliantly", nhưng có thể kết hợp với động từ như "perform brilliantly" (thể hiện xuất sắc) hoặc "shine brilliantly" (tỏa sáng rực rỡ).
Thành ngữ liên quan
- "To come off brilliantly": thành công rực rỡ.
- The plan came off brilliantly, exceeding all expectations. (Kế hoạch đã thành công rực rỡ, vượt xa mọi kỳ vọng.)