brim over

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Tràn ra, trào ra (nghĩa đen: chất lỏng hoặc vật chứa tràn qua miệng hoặc giới hạn của ; nghĩa bóng: cảm xúc hoặc phẩm chất nào đó bộc lộ mạnh mẽ, vượt quá giới hạn kiểm soát).

dụ sử dụng
  • (Sữa đã tràn ra khỏi mép nồi.)
  • (Trái tim ấy tràn ngập niềm vui khi thấy con trai mình.)
  • (Con sông đã tràn qua bờ sau trận mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brim over with something": Tràn ngập, đầy ắp (thường dùng cho cảm xúc hoặc phẩm chất tích cực).

    • The garden brimmed over with flowers. (Khu vườn tràn ngập hoa.)
    • He brimmed over with confidence before the exam. (Anh ấy tràn đầy tự tin trước kỳ thi.)
  • "Brim over (with emotion)": Không thể kìm nén cảm xúc, cảm xúc trào dâng.

    • She brimmed over with gratitude and couldn't stop thanking him. ( ấy tràn ngập lòng biết ơn không ngừng cảm ơn anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Brim (n): miệng (của cốc, chén), vành ().
    • The glass was filled to the brim. (Cái ly được đổ đầy đến miệng.)
  • Brimful (adj): đầy tràn, đầy ắp.
    • Her eyes were brimful of tears. (Đôi mắt ấy đầy lệ.)
  • Brimming (adj): đang tràn ra, đầy ắp.
    • The cup was brimming with hot coffee. (Cái tách đang đầy cà phê nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Overflow: tràn, trào ra.
    • The bathtub overflowed. (Bồn tắm đã tràn nước.)
  • Spill over: tràn ra, lan tỏa.
    • The conflict spilled over into neighboring countries. (Xung đột đã lan sang các nước láng giềng.)
  • Run over: tràn qua, chảy tràn.
    • The soup ran over the edge of the bowl. (Súp đã tràn qua mép bát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brim over with (như đã giải thíchtrên): tràn ngập, đầy ắp.
  • Brim up: đầy lên, dâng lên (thường dùng cho nước mắt hoặc cảm xúc).
    • Her eyes brimmed up with tears. (Mắt ấy ngấn lệ.)
Thành ngữ liên quan
  • To be brimming over: đangtrạng thái tràn đầy, không thể chứa thêm.
    • The stadium was brimming over with excited fans. (Sân vận động tràn ngập những người hâm mộ phấn khích.)