brimfull
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy tràn, đầy đến miệng: "brimfull" mô tả trạng thái một vật chứa (như cốc, bát) được đổ đầy đến tận mép, không còn khoảng trống.
- Tràn đầy (cảm xúc, năng lượng): Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người hoặc vật chứa đựng một lượng lớn cảm xúc, sự nhiệt tình, hoặc phẩm chất nào đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The cup was brimfull of hot coffee. (Cái cốc đầy tràn cà phê nóng.)
- She poured water until the glass was brimfull. (Cô ấy rót nước cho đến khi cốc đầy đến miệng.)
Nghĩa bóng:
- He is brimfull of energy and enthusiasm. (Anh ấy tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.)
- The child was brimfull of curiosity about the world. (Đứa trẻ tràn đầy sự tò mò về thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"brimfull of something": cấu trúc phổ biến để chỉ sự tràn đầy một thứ gì đó.
- Her eyes were brimfull of tears. (Đôi mắt cô ấy đầy ắp nước mắt.)
- The room was brimfull of laughter. (Căn phòng tràn ngập tiếng cười.)
"brimfull to the brim": cách diễn đạt nhấn mạnh, có nghĩa là "đầy đến tận miệng".
- The basket was brimfull to the brim with fruits. (Giỏ đầy đến tận miệng với trái cây.)
Biến thể và từ gần giống
Brim (n): mép, vành (của cốc, bát, mũ).
- The glass is filled to the brim. (Cốc được đổ đầy đến mép.)
Brimful (adj): biến thể chính tả phổ biến của "brimfull", có cùng nghĩa.
- a brimful cup of tea (một tách trà đầy tràn)
Brimming (adj): đang tràn đầy, thường dùng trong cấu trúc "brimming with".
- She was brimming with joy. (Cô ấy tràn ngập niềm vui.)
Từ đồng nghĩa
- Full: đầy (nói chung).
- Overflowing: tràn ra ngoài, đầy đến mức chảy tràn.
- Chock-full: đầy ắp, chật kín.
- Teeming: đầy ắp (thường dùng cho sinh vật hoặc sự sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Brim over (with): tràn ra, tràn ngập (thường dùng cho cảm xúc).
- Her heart was brimming over with love. (Trái tim cô ấy tràn ngập tình yêu.)
Fill to the brim: đổ đầy đến mép.
- He filled the bucket to the brim with water. (Anh ấy đổ đầy xô nước đến mép.)
Thành ngữ liên quan
To the brim: đến tận mép, đầy tràn.
- The audience filled the hall to the brim. (Khán giả lấp đầy hội trường đến tận mép.)
Brimful of life: tràn đầy sức sống.
- The city was brimful of life and energy. (Thành phố tràn đầy sức sống và năng lượng.)