brinded

brinded

The brinded cat sat on the old stone wall.

Định nghĩa

Tính từ:
- vân, sọc (màu xám hoặc nâu): "Brinded" miêu tả một kiểu màu lông các vệt hoặc đốm màu xám, nâu, thường thấy trên lông mèo. Đây một từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, thường thay thế bằng "brindled".

dụ sử dụng
  • (Con mèo lông vân xám nâu các sọc nâu đậm xám.)
  • ( ấy ngắm nhìn bộ lông vân của con mèo rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brinded" thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc thơ ca, đặc biệt trong tác phẩm của Shakespeare.
    • "Thrice the brinded cat hath mew'd." – William Shakespeare, Macbeth (Con mèo vân đã kêu ba lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Brindled (tính từ): phổ biến hơn, cũng chỉ lông vân, sọc.
    • The brindled dog had a beautiful coat. (Con chó lông vân bộ lông đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Brindled: vân, sọc (dùng phổ biến).
  • Streaked: vệt, sọc.
  • Tabby: (dùng cho mèo) lông vằn, sọc.
Thành ngữ liên quan
  • "Brinded cat" (mèo vân): cụm từ này có thể xuất hiện trong các câu chuyện dân gian hoặc văn học để chỉ một loài mèo đặc biệt, thường gắn với điềm báo hoặc ma thuật.