bring about

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Gây ra, làm xảy ra: "bring about" có nghĩa khiến cho một sự việc, sự kiện, hoặc kết quả nào đó xảy ra, thường kết quả chủ đích hoặc quan trọng.
    • Làm thay đổi hướng đi: Trong ngữ cảnh hàng hải hoặc di chuyển, "bring about" còn có nghĩa làm cho một vật (như thuyền) quay đầu hoặc đổi hướng.
dụ sử dụng
  • Gây ra, làm xảy ra:

    • The new policy will bring about significant changes in the education system. (Chính sách mới sẽ gây ra những thay đổi đáng kể trong hệ thống giáo dục.)
    • Hard work and dedication can bring about success. (Sự chăm chỉ cống hiến có thể mang lại thành công.)
  • Làm thay đổi hướng đi:

    • The captain brought about the ship to avoid the iceberg. (Thuyền trưởng đã quay thuyền lại để tránh tảng băng trôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bring about a change": tạo ra một sự thay đổi.

    • The protest brought about a change in the law. (Cuộc biểu tình đã tạo ra một sự thay đổi trong luật pháp.)
  • "bring about an end to something": chấm dứt điều đó.

    • The treaty brought about an end to the war. (Hiệp ước đã chấm dứt chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bring (động từ): mang, đem (nghĩa cơ bản).

    • Please bring me a glass of water. (Làm ơn mang cho tôi một cốc nước.)
  • Bringer (danh từ): người mang lại, người gây ra (ít dùng).

    • He is considered a bringer of good news. (Anh ấy được coi người mang tin vui.)
Từ đồng nghĩa
  • Cause: gây ra.

    • The storm caused a lot of damage. (Cơn bão đã gây ra nhiều thiệt hại.)
  • Produce: tạo ra, sản sinh ra.

    • The factory produces car parts. (Nhà máy sản xuất các bộ phận ô tô.)
  • Effect: thực hiện, mang lại (thường dùng trong văn viết trang trọng).

    • The new manager effected many changes in the company. (Người quản lý mới đã thực hiện nhiều thay đổi trong công ty.)
  • Lead to: dẫn đến.

    • Poor diet can lead to health problems. (Chế độ ăn uống kém có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring up: đề cập đến, nuôi nấng.

    • She brought up an interesting point during the meeting. ( ấy đã đề cập đến một điểm thú vị trong cuộc họp.)
  • Bring down: hạ gục, làm giảm.

    • The scandal brought down the government. (Vụ bê bối đã hạ gục chính phủ.)
  • Bring in: mang vào, đem vào, kiếm được (thu nhập).

    • The new product brought in a lot of revenue. (Sản phẩm mới đã mang lại nhiều doanh thu.)
Thành ngữ liên quan
  • Bring about one's own downfall: tự gây ra sự sụp đổ của chính mình.

    • His arrogance brought about his own downfall. (Sự kiêu ngạo của anh ta đã tự gây ra sự sụp đổ của chính mình.)
  • Bring about a sea change: tạo ra một sự thay đổi lớn lao, triệt để.

    • The invention of the internet brought about a sea change in communication. (Phát minh ra internet đã tạo ra một sự thay đổi lớn lao trong giao tiếp.)
bring about
The new policy will bring about a positive change in the community.