bring around
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm tỉnh lại, hồi phục ý thức: "bring around" có nghĩa là làm cho ai đó tỉnh lại sau khi bất tỉnh hoặc hôn mê.
- Thuyết phục, làm thay đổi quan điểm: "bring around" cũng dùng để chỉ việc thuyết phục ai đó đồng ý với ý kiến hoặc quan điểm của mình.
- Chữa lành, phục hồi sức khỏe: Trong y học, "bring around" có thể chỉ việc chữa khỏi bệnh hoặc làm cho ai đó khỏe mạnh trở lại.
Ví dụ sử dụng
Làm tỉnh lại:
- The doctors managed to bring him around after the accident. (Các bác sĩ đã xoay xở để làm anh ấy tỉnh lại sau tai nạn.)
- Smelling salts can help bring someone around. (Muối ngửi có thể giúp làm ai đó tỉnh lại.)
Thuyết phục:
- Her passionate speech brought the committee around to her point of view. (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của cô ấy đã thuyết phục ủy ban đồng ý với quan điểm của cô.)
- We finally brought him around to our plan after a long discussion. (Cuối cùng chúng tôi đã thuyết phục được anh ấy đồng ý với kế hoạch của mình sau một cuộc thảo luận dài.)
Chữa lành:
- The new treatment brought him around to full health. (Phương pháp điều trị mới đã giúp anh ấy phục hồi hoàn toàn sức khỏe.)
- A good diet and exercise can bring around many chronic conditions. (Chế độ ăn uống tốt và tập thể dục có thể chữa lành nhiều bệnh mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bring around to": sử dụng khi muốn nhấn mạnh mục tiêu hoặc kết quả của hành động.
- He was brought around to our way of thinking. (Anh ấy đã được thuyết phục theo cách suy nghĩ của chúng tôi.)
"bring someone around": dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp hoặc y tế.
- The paramedics brought the victim around with CPR. (Các nhân viên cấp cứu đã làm nạn nhân tỉnh lại bằng phương pháp hồi sức tim phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bring about (động từ): gây ra, mang lại (kết quả).
- The new policy brought about many changes. (Chính sách mới đã mang lại nhiều thay đổi.)
- Bring back (động từ): mang trở lại, gợi nhớ.
- This song brings back memories. (Bài hát này gợi nhớ lại ký ức.)
Từ đồng nghĩa
- Revive: hồi sinh, làm tỉnh lại (cho người bất tỉnh).
- Persuade: thuyết phục (cho người thay đổi quan điểm).
- Cure: chữa lành (cho bệnh tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring around to: thuyết phục ai đó đồng ý với điều gì.
- We need to bring him around to our proposal. (Chúng ta cần thuyết phục anh ấy đồng ý với đề xuất của mình.)
- Bring out: làm nổi bật, phát hành.
- The teacher brought out the best in her students. (Giáo viên đã làm nổi bật những điểm tốt nhất của học sinh.)
Thành ngữ liên quan
- Bring around the table: đưa mọi người ngồi lại với nhau để thảo luận.
- The mediator tried to bring both sides around the table. (Người hòa giải đã cố gắng đưa cả hai bên ngồi lại với nhau.)
- Bring around to one's way of thinking: thuyết phục ai đó đồng ý với quan điểm của mình.
- It took hours, but she finally brought him around to her way of thinking. (Mất nhiều giờ, nhưng cuối cùng cô ấy đã thuyết phục được anh ấy đồng ý với quan điểm của mình.)