bring back
Động từ (cụm động từ): - Mang trả lại, đem trả lại: "bring back" có nghĩa là đem hoặc mang một vật gì đó trở lại nơi xuất phát hoặc trả lại cho chủ sở hữu. - Gợi lại, làm sống lại (ký ức, cảm xúc): Khi dùng với ký ức hoặc cảm xúc, "bring back" có nghĩa là làm cho ai đó nhớ lại một điều gì đó trong quá khứ. - Hồi phục, đưa trở lại trạng thái cũ: "bring back" cũng có thể chỉ việc khôi phục một thứ gì đó về trạng thái ban đầu, như sức khỏe, phong tục, hay quy tắc.
Mang trả lại:
- Please bring back the book to the library by Friday. (Làm ơn mang trả lại cuốn sách cho thư viện trước thứ Sáu.)
- He brought back the souvenirs from his trip to Japan. (Anh ấy đã mang về những món quà lưu niệm từ chuyến đi Nhật Bản.)
Gợi lại ký ức:
- These pictures bring back sad memories. (Những bức ảnh này gợi lại những kỷ niệm buồn.)
- The song brings back memories of my childhood. (Bài hát gợi lại ký ức về tuổi thơ của tôi.)
Hồi phục, khôi phục:
- The doctors managed to bring him back to consciousness. (Các bác sĩ đã thành công trong việc đưa anh ấy trở lại trạng thái tỉnh táo.)
- They want to bring back the old traditions. (Họ muốn khôi phục lại những truyền thống cũ.)
"to bring someone back down to earth": đưa ai đó trở về thực tế sau khi mơ mộng.
- His failure in the exam brought him back down to earth. (Thất bại trong kỳ thi đã đưa anh ấy trở về thực tế.)
"to bring back to life": hồi sinh, làm sống lại.
- The CPR procedure brought the patient back to life. (Quy trình CPR đã hồi sinh bệnh nhân.)
"to bring back into fashion": đưa trở lại thành mốt.
- Designers are trying to bring back 90s styles into fashion. (Các nhà thiết kế đang cố gắng đưa phong cách thập niên 90 trở lại thành mốt.)
Bringback (danh từ, không phổ biến): hành động mang trả lại hoặc hồi phục.
- The bringback of the old law caused controversy. (Việc khôi phục lại luật cũ đã gây ra tranh cãi.)
Bring-back (tính từ, hiếm dùng): có khả năng gợi lại ký ức.
- This is a bring-back scent for me. (Đây là một mùi hương gợi lại ký ức cho tôi.)
Return: trả lại, đem trả (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn).
- Please return the item within 30 days. (Vui lòng trả lại mặt hàng trong vòng 30 ngày.)
Restore: khôi phục, hồi phục.
- The government aims to restore peace. (Chính phủ nhắm đến việc khôi phục hòa bình.)
Recall: gợi nhớ (chỉ dùng cho ký ức).
- This smell recalls my grandmother's kitchen. (Mùi này gợi nhớ đến bếp của bà tôi.)
Bring back to: mang trả lại cho (ai đó hoặc nơi nào đó).
- She brought the keys back to me. (Cô ấy đã mang chìa khóa trả lại cho tôi.)
Bring back up: đưa trở lại lên (một chủ đề, một vấn đề).
- He brought back up the issue of budget cuts. (Anh ấy lại đưa ra vấn đề cắt giảm ngân sách.)
Bring back the dead: hồi sinh người chết (nghĩa bóng, chỉ điều không thể hoặc rất khó).
- No medicine can bring back the dead. (Không có loại thuốc nào có thể hồi sinh người chết.)
Bring back to square one: đưa trở lại điểm xuất phát, làm mất hết tiến triển.
- The project failure brought us back to square one. (Sự thất bại của dự án đã đưa chúng tôi trở lại vạch xuất phát.)