bring down

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb)

  1. Hạ xuống, đưa xuống: Di chuyển một vật hoặc người từ vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn.

    • dụ: He brought down the suitcase from the attic. (Anh ấy đã hạ chiếc vali từ trên gác xuống.)
  2. Hạ gục, làm ngã: Gây ra sự sụp đổ hoặc thất bại cho một người, tổ chức, hoặc chính quyền.

    • dụ: The scandal brought down the government. (Vụ bê bối đã hạ gục chính phủ.)
  3. Giảm xuống: Làm cho một số lượng, mức độ, hoặc cường độ trở nên thấp hơn.

    • dụ: We need to bring down the cost of production. (Chúng ta cần giảm chi phí sản xuất xuống.)
  4. Làm ai đó nhiệt tình hoặc phấn khích (thường dùng trong cụm "bring down the house"): Khiến khán giả vỗ tay nhiệt liệt hoặc cười phá lên.

    • dụ: Her performance brought down the house. (Màn trình diễn của ấy đã khiến cả nhà hát vỡ òa.)
  5. Hạ cánh (máy bay): Đưa máy bay chạm đất một cách an toàn.

    • dụ: The pilot managed to bring down the plane safely. (Phi công đã hạ cánh máy bay an toàn.)
  6. Áp đặt điều đó khó chịu (thường dùng với "bring down upon"): Gây ra hậu quả tiêu cực cho ai đó.

    • dụ: His actions brought down the wrath of the boss upon him. (Hành động của anh ta đã khiến cơn thịnh nộ của sếp đổ lên đầu anh ta.)
dụ sử dụng
  • (Cơn bão đã làm đổ nhiều cây cối.)
  • ( ấy đã hạ gục đối thủ chỉ bằng một đấm.)
  • (Thuốc đã giúp hạ cơn sốt của anh ấy.)
  • (Câu chuyện cười của diễn viên hài đã khiến khán giả cười nghiêng ngả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bring down the house": Làm cho khán giả vỗ tay hoặc cười rất lớn, thường dùng trong biểu diễn.

    • dụ: The singer's final note brought down the house. (Nốt cao cuối cùng của ca sĩ đã khiến cả khán phòng vỡ òa.)
  • "bring down upon oneself": Tự chuốc lấy (rắc rối, hậu quả).

    • dụ: He brought down criticism upon himself by his reckless behavior. (Anh ta đã tự chuốc lấy chỉ trích hành vi liều lĩnh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bringdown (danh từ, không chính thức): Sự thất vọng, điều làm chán nản.
    • dụ: The party was a real bringdown. (Bữa tiệc thực sự một sự thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lower: hạ thấp, giảm xuống.
  • Reduce: giảm bớt.
  • Defeat: đánh bại, hạ gục.
  • Land: hạ cánh (máy bay).
  • Overthrow: lật đổ (chính quyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring down on: Áp đặt (điều khó chịu) lên ai đó.

    • dụ: His lies brought down shame on his family. (Những lời nói dối của anh ta đã mang lại sự xấu hổ cho gia đình.)
  • Bring down to: Giảm xuống một mức độ hoặc tình trạng cụ thể.

    • dụ: The recession brought down the company to bankruptcy. (Suy thoái đã đưa công ty đến bờ vực phá sản.)
Thành ngữ liên quan
  • Bring down a peg: Làm ai đó bớt kiêu ngạo.
    • dụ: He needed to be brought down a peg or two. (Anh ta cần bị hạ bệ một chút.)
bring down
The company wants to bring down its energy costs.