bring forth

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Sinh ra, đẻ ra: "bring forth" có nghĩa sinh con hoặc tạo ra một sinh vật mới. - Tạo ra, mang lại: chỉ hành động tạo ra hoặc sản sinh ra một kết quả, sản phẩm, hoặc hiện tượng nào đó. - Đưa ra, trình bày: dùng để chỉ việc mang một vật đó ra để trưng bày hoặc trình diện, đặc biệt trong bối cảnh pháp hoặc trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Cái cây ấy không thể sinh ra trái.)
  • (Bị cáo đã đưa ra một thư tại tòa anh ta tuyên bố minh oan cho mình.)
  • (Trận động đất đã gây ra một cơn sóng thần.)
  • ( ấy đã sinh ra một trai khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bring forth thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để chỉ sự sáng tạo hoặc sản sinh.
    • The new manager brought forth a lot of problems. (Người quản lý mới đã tạo ra rất nhiều vấn đề.)
  • Bring forth cũng có thể dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc thần thoại để chỉ sự ra đời.
    • The goddess brought forth the world from chaos. (Nữ thần đã sinh ra thế giới từ hỗn mang.)
Biến thể từ gần giống
  • Bring forth một cụm động từ, không biến thể từ vựng trực tiếp. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Bring about: mang lại, gây ra (thường dùng cho sự thay đổi).
      • The invention brought about a revolution in communication. (Phát minh đã mang lại một cuộc cách mạng trong giao tiếp.)
    • Bring out: đưa ra, làm nổi bật.
      • The new dress brought out her beauty. (Chiếc váy mới làm nổi bật vẻ đẹp của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Produce: sản xuất, tạo ra.
    • The tree would not produce fruit. (Cái cây ấy không thể sản xuất trái.)
  • Generate: sinh ra, tạo ra (thường dùng cho năng lượng, ý tưởng).
    • The computer generated this image. (Máy tính đã tạo ra hình ảnh này.)
  • Yield: sinh ra, mang lại (thường dùng cho nông sản hoặc lợi nhuận).
    • The field yielded a good harvest. (Cánh đồng đã mang lại một vụ mùa bội thu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring forward: đưa ra (một đề xuất, kế hoạch) hoặc dời lên (thời gian).
    • He brought forward a new proposal. (Anh ấy đã đưa ra một đề xuất mới.)
  • Bring up: nuôi dưỡng (trẻ em) hoặc nhắc đến (một chủ đề).
    • She brought up three children alone. ( ấy đã một mình nuôi dưỡng ba đứa trẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • Bring forth fruit: sinh trái, mang lại kết quả (thường dùng theo nghĩa bóng).
    • His hard work brought forth fruit in the end. (Sự chăm chỉ của anh ấy cuối cùng đã mang lại kết quả.)
  • Bring forth the best in someone: làm bộc lộ những phẩm chất tốt nhất của ai đó.
    • The challenge brought forth the best in him. (Thử thách đã làm bộc lộ những phẩm chất tốt nhất của anh ấy.)