bring forward

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "bring forward" hai nghĩa chính: 1. Đưa ra, trình bày (một vấn đề, ý kiến) để thảo luận hoặc xem xét: Dùng khi ai đó đề xuất hoặc giới thiệu một chủ đề, ý tưởng, hoặc bằng chứng trước một nhóm người hoặc trong một bối cảnh chính thức. 2. Dời lên, chuyển sớm hơn (thời gian, sự kiện): Khi một sự kiện, cuộc hẹn, hoặc thời hạn được thay đổi để xảy ra sớm hơn so với kế hoạch ban đầu.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (đưa ra để thảo luận):

    • The lawyer brought forward new evidence in the case. (Luật sư đã đưa ra bằng chứng mới trong vụ án.)
    • She brought forward several good ideas during the meeting. ( ấy đã trình bày một vài ý tưởng hay trong cuộc họp.)
  • Nghĩa 2 (dời lên, chuyển sớm hơn):

    • The meeting was brought forward to Monday instead of Tuesday. (Cuộc họp đã được dời lên thứ Hai thay vì thứ Ba.)
    • Can we bring forward the deadline by one week? (Chúng ta có thể chuyển thời hạn lên sớm hơn một tuần không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bring forward a proposal": đưa ra một đề xuất.
    • The committee brought forward a proposal to reduce taxes. (Ủy ban đã đưa ra một đề xuất giảm thuế.)
  • "bring forward a meeting": dời cuộc họp lên sớm hơn.
    • We had to bring forward the meeting due to the manager's schedule. (Chúng tôi đã phải dời cuộc họp lên sớm hơn lịch trình của quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Bring forth (động từ): mang lại, sản sinh ra (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ điển).
    • The research brought forth new insights into the disease. (Nghiên cứu đã mang lại những hiểu biết mới về căn bệnh.)
  • Bring up (động từ): nêu ra (một chủ đề) hoặc nuôi dưỡng.
    • He brought up an interesting point during the discussion. (Anh ấy đã nêu ra một điểm thú vị trong cuộc thảo luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Propose (đề xuất): dùng khi đưa ra ý tưởng hoặc kế hoạch.
    • She proposed a new system for organizing files. ( ấy đề xuất một hệ thống mới để sắp xếp hồ sơ.)
  • Advance (dời sớm hơn): dùng trong ngữ cảnh thời gian.
    • The event was advanced by two days. (Sự kiện đã được dời sớm hơn hai ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring about: gây ra, dẫn đến.
    • The new policy brought about significant changes. (Chính sách mới đã gây ra những thay đổi đáng kể.)
  • Bring down: hạ xuống, làm giảm.
    • The government tried to bring down inflation. (Chính phủ đã cố gắng giảm lạm phát.)
Thành ngữ liên quan
  • Bring forward the clock: (hiếm) đẩy nhanh thời gian, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
    • We need to bring forward the clock on this project to meet the deadline. (Chúng ta cần đẩy nhanh tiến độ của dự án này để kịp thời hạn.)
bring forward
The committee will bring forward the proposal at the next meeting.