bring home the bacon
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm từ cố định): "bring home the bacon" là một thành ngữ trong tiếng Anh, mang hai nghĩa chính: 1. Kiếm sống, nuôi sống gia đình: Chỉ hành động làm việc để kiếm tiền, cung cấp nhu yếu phẩm cho bản thân và gia đình. 2. Đạt được thành công, hoàn thành mục tiêu: Chỉ việc đạt được kết quả mong muốn, thành công trong một nỗ lực nào đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (kiếm sống):
- He works three jobs to bring home the bacon for his family. (Anh ấy làm ba công việc để kiếm tiền nuôi gia đình.)
- Women nowadays not only take care of the household but also bring home the bacon. (Phụ nữ ngày nay không chỉ chăm sóc gia đình mà còn kiếm tiền nuôi sống gia đình.)
Nghĩa 2 (đạt thành công):
- The team worked hard and finally brought home the bacon by winning the championship. (Đội đã làm việc chăm chỉ và cuối cùng đã đạt được thành công bằng cách giành chức vô địch.)
- She struggled to overcome her handicap and brought home the bacon. (Cô ấy đã vật lộn để vượt qua khuyết tật của mình và đã thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng (informal), mang tính thân mật, đời thường.
- Có thể biến đổi thì (ví dụ: , , ) tùy theo ngữ cảnh thời gian.
Biến thể và từ gần giống
- Breadwinner (danh từ): người trụ cột kiếm tiền nuôi gia đình.
- She is the breadwinner of the family. (Cô ấy là trụ cột kiếm tiền của gia đình.)
- Make a living (cụm động từ): kiếm sống.
- He makes a living as a freelance writer. (Anh ấy kiếm sống bằng nghề viết tự do.)
Từ đồng nghĩa
- Earn a living: kiếm sống.
- Provide for: cung cấp, chu cấp cho (gia đình).
- Succeed: thành công.
- Achieve: đạt được (mục tiêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring in: mang lại (thu nhập).
- Her part-time job brings in extra money. (Công việc bán thời gian của cô ấy mang lại thêm tiền.)
- Bring off: thành công trong việc làm điều gì đó khó khăn.
- They brought off a difficult rescue mission. (Họ đã thành công trong một nhiệm vụ cứu hộ khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
- Bring home the bacon: (đã giải thích ở trên).
- Make ends meet: xoay sở đủ sống, đủ trang trải.
- With rising costs, it's hard to make ends meet. (Với chi phí tăng cao, thật khó để xoay sở đủ sống.)
- Hit the jackpot: trúng số độc đắc, đạt được thành công lớn bất ngờ.
- He hit the jackpot with his new business idea. (Anh ấy đã đạt được thành công lớn với ý tưởng kinh doanh mới.)