bring home

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): 1. Kiếm được (tiền lương) sau khi khấu trừ: "bring home" có nghĩa nhận được tiền lương thực tế sau khi đã trừ thuế các khoản khấu trừ khác. 2. Làm cho ai đó hiểu hoặc nhận thức sâu sắc: "bring home" dùng để chỉ việc làm cho một vấn đề, ý tưởng trở nên rõ ràng dễ hiểu, thường thông qua một trải nghiệm thực tế.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (kiếm tiền):

    • How much does your wife bring home after taxes and other deductions? (Vợ bạn kiếm được bao nhiêu tiền sau khi đã trừ thuế các khoản khấu trừ khác?)
    • He works hard to bring home enough money for the family. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm đủ tiền mang về cho gia đình.)
  • Nghĩa 2 (làm ):

    • The documentary brought home the reality of climate change. (Bộ phim tài liệu đã làm thực tế về biến đổi khí hậu.)
    • This accident brings home the importance of wearing seatbelts. (Tai nạn này làm cho chúng ta nhận thức tầm quan trọng của việc thắt dây an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bring home the bacon": (thành ngữ) kiếm tiền nuôi sống gia đình.

    • She's the one who brings home the bacon in their household. ( ấy người kiếm tiền nuôi sống gia đình họ.)
  • "bring home to someone": làm cho ai đó hiểu hoặc nhận thức sâu sắc.

    • The tragedy brought home to us the fragility of life. (Thảm kịch đã làm cho chúng tôi nhận thức sự mong manh của cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Bring (v): mang, đem.

    • Please bring the book home. (Làm ơn mang cuốn sách về nhà.)
  • Home (adv/n): nhà, về nhà.

    • He is going home. (Anh ấy đang về nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (kiếm tiền): earn, make, take home.

    • She earns $5,000 per month. ( ấy kiếm được 5.000 đô la mỗi tháng.)
  • Nghĩa 2 (làm ): clarify, emphasize, drive home.

    • The teacher emphasized the point with examples. (Giáo viên nhấn mạnh điểm đó bằng các dụ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring about: gây ra, mang lại.

    • The new law brought about significant changes. (Luật mới đã mang lại những thay đổi đáng kể.)
  • Bring up: nuôi nấng, đề cập.

    • She brought up three children alone. ( ấy một mình nuôi nấng ba đứa trẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • Bring home the bacon: kiếm tiền nuôi sống gia đình.

    • He works two jobs to bring home the bacon. (Anh ấy làm hai công việc để kiếm tiền nuôi sống gia đình.)
  • Bring home to roost: (thành ngữ) gây ra hậu quả (thường tiêu cực).

    • His reckless actions brought home to roost. (Những hành động liều lĩnh của anh ấy đã gây ra hậu quả.)