bring off
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): - Thành công trong việc thực hiện một điều gì đó khó khăn hoặc thách thức: "bring off" có nghĩa là hoàn thành xuất sắc một nhiệm vụ, kế hoạch, hoặc mục tiêu mà người khác cho là khó hoặc không thể đạt được.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã thành công trong việc thực hiện thương vụ bất chấp sự cạnh tranh gay gắt.)
- (Đội đã thành công trong việc giành chiến thắng đáng kinh ngạc trong những phút cuối của trận đấu.)
- (Anh ấy đã thành công trong việc biểu diễn hoàn hảo, nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bring off a plan": thực hiện thành công một kế hoạch.
- They brought off the escape plan without a hitch. (Họ đã thực hiện thành công kế hoạch trốn thoát mà không gặp trở ngại nào.)
"to bring off a stunt": thực hiện thành công một pha mạo hiểm.
- The stuntman brought off the dangerous jump effortlessly. (Diễn viên đóng thế đã thực hiện thành công cú nhảy nguy hiểm một cách dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bring off (động từ cụm): không có biến thể khác, nhưng có thể kết hợp với các trạng từ như .
- Bring about (động từ cụm): gây ra, mang lại (kết quả).
- The new policy brought about significant changes. (Chính sách mới đã mang lại những thay đổi đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Succeed in: thành công trong việc (làm gì đó).
- Pull off: thành công trong việc thực hiện (một điều khó khăn).
- Achieve: đạt được (mục tiêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry off: thực hiện thành công (một nhiệm vụ) hoặc giành giải thưởng.
- She carried off the first prize in the competition. (Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi.)
- Pull off: thành công trong việc làm điều gì đó khó khăn.
- He pulled off the surprise party without anyone knowing. (Anh ấy đã tổ chức thành công bữa tiệc bất ngờ mà không ai biết.)
Thành ngữ liên quan
- Bring something off with flying colors: thành công rực rỡ, vượt trội.
- She brought off the exam with flying colors. (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.)