bring oneself
Định nghĩa
Thành ngữ động từ (Verb Phrase): - Tự buộc mình làm điều gì đó (thường dùng ở thể phủ định): "bring oneself" diễn tả hành động cố gắng, ép buộc bản thân thực hiện một việc gì đó, đặc biệt là việc khó khăn, đau đớn hoặc trái với ý muốn. Cấu trúc thường gặp là "cannot/could not bring oneself to do something", mang nghĩa không thể nào tự buộc mình làm điều đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy không thể tự buộc mình gọi cho bố mẹ.)
- (Cô ấy không thể tự buộc mình ăn món ăn đó sau khi thấy cách nó được chế biến.)
- (Tôi không thể tự buộc mình tin rằng anh ấy đã nói dối tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bring oneself to do something" (dùng trong thể khẳng định, ít phổ biến hơn): tự buộc mình làm việc gì.
- He finally brought himself to apologize. (Cuối cùng anh ấy đã tự buộc mình phải xin lỗi.)
- "to bring oneself to say/do/think something": nhấn mạnh hành động cụ thể mà người nói không muốn thực hiện.
- I couldn't bring myself to say goodbye. (Tôi không thể tự buộc mình nói lời tạm biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bring oneself around/to: (không liên quan) dùng để chỉ việc thuyết phục ai đó, không phải tự ép mình.
- Self-compulsion (n): sự tự ép buộc bản thân (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Force oneself to: ép buộc bản thân làm gì.
- She forced herself to go to the gym. (Cô ấy ép buộc bản thân đến phòng gym.)
- Make oneself do: tự bắt mình làm gì.
- He made himself study for the exam. (Anh ấy tự bắt mình học cho kỳ thi.)
- Steel oneself to: chuẩn bị tinh thần để làm việc khó khăn.
- She steeled herself to tell him the truth. (Cô ấy chuẩn bị tinh thần để nói sự thật với anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring oneself down: (hiếm) tự làm mình thất vọng hoặc hạ thấp bản thân.
- Don't bring yourself down with negative thoughts. (Đừng tự làm mình thất vọng với những suy nghĩ tiêu cực.)
Thành ngữ liên quan
- To bring oneself to do something (thành ngữ chính): tự ép mình làm việc gì, thường dùng trong câu phủ định.
- I cannot bring myself to harm an animal. (Tôi không thể tự buộc mình làm hại một con vật.)