bring outside
Định nghĩa
Động từ ghép: "Bring outside" là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa chuyên ngành là đưa ra bên ngoài cơ thể (thường dùng trong phẫu thuật, khi các cơ quan nội tạng được đưa ra khỏi cơ thể để thực hiện thủ thuật).
Ví dụ sử dụng
- (Trong ca phẫu thuật, bác sĩ phải đưa gan của bệnh nhân ra bên ngoài cơ thể để sửa chữa tổn thương.)
- (Bác sĩ cẩn thận đưa quả thận ra ngoài cơ thể cho quy trình ghép tạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To bring outside the body": cụm từ đầy đủ thường dùng trong y văn, nhấn mạnh hành động đưa một bộ phận ra khỏi cơ thể.
- The organ was brought outside the body to allow for better access during surgery. (Cơ quan đã được đưa ra ngoài cơ thể để tạo điều kiện tiếp cận tốt hơn trong quá trình phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Bring out: đưa ra, lấy ra (nghĩa tổng quát hơn, không nhất thiết là cơ thể).
- He brought out his phone to show the pictures. (Anh ấy lấy điện thoại ra để cho xem ảnh.)
Externalize: (động từ) ngoại hóa, đưa ra bên ngoài (dùng trong y học hoặc tâm lý học).
- The surgeon externalized the bowel to check for blockages. (Bác sĩ phẫu thuật đã ngoại hóa ruột để kiểm tra các khối tắc nghẽn.)
Từ đồng nghĩa
- Exteriorize: (động từ) đưa ra ngoài, lộ ra ngoài (từ chuyên ngành y học).
- Extract: (động từ) chiết xuất, lấy ra (nhưng không nhất thiết là đưa ra ngoài cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bring in: mang vào, đưa vào.
- The nurse brought in the surgical instruments. (Y tá mang dụng cụ phẫu thuật vào.)
Bring up: nêu ra (một vấn đề); đưa lên.
- She brought up the topic of organ donation during the meeting. (Cô ấy nêu ra chủ đề hiến tạng trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
Bring to light: làm lộ ra, phơi bày (không phải nghĩa y học).
- The investigation brought new evidence to light. (Cuộc điều tra đã phơi bày bằng chứng mới.)
Bring into the open: đưa ra công khai (thường dùng cho vấn đề, thông tin).
- The scandal was brought into the open by the media. (Vụ bê bối đã được truyền thông đưa ra công khai.)