bring round

Định nghĩa

bring round một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang các nghĩa chính sau:

  1. Làm tỉnh lại, hồi tỉnh (ai đó bị bất tỉnh):

    • Hành động làm cho một người trở lại trạng thái tỉnh táo sau khi bị ngất, bất tỉnh hoặc mê man.
  2. Thuyết phục, làm cho ai đó thay đổi quan điểm:

    • Dùng để chỉ việc thuyết phục một người đồng ý với ý kiến, quan điểm hoặc kế hoạch của bạn, đặc biệt sau khi họ đã phản đối hoặc do dự.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (làm tỉnh lại):

    • The doctor used smelling salts to bring round the unconscious patient. (Bác sĩ đã dùng muối ngửi để làm tỉnh lại bệnh nhân bất tỉnh.)
    • Cold water on his face brought him round quickly. (Nước lạnh trên mặt anh ấy đã nhanh chóng làm anh ấy tỉnh lại.)
  • Nghĩa 2 (thuyết phục):

    • Her passionate speech finally brought round the committee members. (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của ấy cuối cùng đã thuyết phục được các thành viên ủy ban.)
    • We need to bring him round to our way of thinking. (Chúng ta cần thuyết phục anh ấy đồng ý với cách suy nghĩ của chúng ta.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "bring someone round to something": thuyết phục ai đó chấp nhận hoặc đồng ý với một điều đó cụ thể.

    • After hours of discussion, they brought her round to their proposal. (Sau nhiều giờ thảo luận, họ đã thuyết phục được ấy đồng ý với đề xuất của họ.)
  • "bring someone round (to consciousness)": làm ai đó tỉnh lại (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc cấp cứu).

    • The paramedics managed to bring the hiker round after he collapsed. (Các nhân viên y tế đã làm tỉnh lại người đi bộ đường dài sau khi anh ta ngã quỵ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bring around: biến thể phổ biến của "bring round", mang cùng nghĩa (thuyết phục hoặc làm tỉnh lại).

    • We finally brought him around to our side. (Cuối cùng chúng tôi đã thuyết phục được anh ấy về phía chúng tôi.)
  • Bring to: có nghĩa tương tự "làm tỉnh lại", thường dùng trong y học.

    • They used ammonia to bring him to. (Họ đã dùng amoniac để làm anh ấy tỉnh lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Revive (làm hồi sinh, làm tỉnh lại): dùng cho nghĩa làm tỉnh lại.
    • The cold water revived the fainted man. (Nước lạnh làm người đàn ông ngất đi tỉnh lại.)
  • Convince (thuyết phục): dùng cho nghĩa thuyết phục.
    • She convinced him to change his mind. ( ấy thuyết phục anh ấy thay đổi suy nghĩ.)
  • Win over (thuyết phục, giành được sự ủng hộ): dùng cho nghĩa thuyết phục.
    • He won over the audience with his speech. (Anh ấy đã thuyết phục được khán giả bằng bài phát biểu của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring about: gây ra, mang lại (một thay đổi).
    • The new policy brought about significant improvements. (Chính sách mới đã mang lại những cải thiện đáng kể.)
  • Bring up: đề cập đến (một chủ đề) hoặc nuôi dưỡng (con cái).
    • She brought up the issue during the meeting. ( ấy đã đề cập đến vấn đề trong cuộc họp.)
  • Bring in: đưa vào, mang vào (ý tưởng, luật lệ).
    • They brought in a new rule to reduce waste. (Họ đã đưa ra một quy tắc mới để giảm lãng phí.)
Thành ngữ liên quan
  • Bring someone to their senses: làm cho ai đó tỉnh ngộ, nhận ra lẽ phải.
    • The accident brought him to his senses about the dangers of speeding. (Vụ tai nạn đã làm anh ấy tỉnh ngộ về sự nguy hiểm của việc chạy quá tốc độ.)
  • Bring the house down: làm cho khán giả vỗ tay nhiệt liệt (thường dùng trong biểu diễn).
    • Her performance brought the house down. (Màn trình diễn của ấy đã làm khán giả vỗ tay nhiệt liệt.)
bring round
The nurse used smelling salts to bring round the patient.