bring through
Định nghĩa
- Động từ cụm (Phrasal Verb):
- Đưa qua, giúp vượt qua (tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn): "bring through" có nghĩa là đưa ai đó hoặc một nhóm người thoát khỏi một tình huống nguy hiểm, bệnh tật, hoặc khủng hoảng, đặc biệt là nhờ sự nỗ lực hoặc can thiệp từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Các bác sĩ đã đưa bệnh nhân vượt qua ca phẫu thuật thành công.)
- (Đội cứu hộ đã đưa hầu hết các nạn nhân của vụ đánh bom đến nơi an toàn.)
- (Ý chí mạnh mẽ của cô ấy đã giúp cô vượt qua những thời điểm khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bring someone through something": cấu trúc thường gặp, nhấn mạnh đối tượng (người) và thử thách (sự việc).
- The community's support brought the family through the crisis. (Sự hỗ trợ của cộng đồng đã đưa gia đình vượt qua cuộc khủng hoảng.)
- "bring through to safety": đưa đến nơi an toàn.
- The firefighters brought the child through the flames to safety. (Lính cứu hỏa đã đưa đứa trẻ xuyên qua ngọn lửa đến nơi an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bring (động từ gốc): mang, đem.
- Through (giới từ): xuyên qua, vượt qua.
Từ đồng nghĩa
- Save: cứu, giải thoát.
- Rescue: giải cứu.
- Pull through: vượt qua (thường dùng cho bệnh tật hoặc khó khăn).
- See through: giúp ai đó vượt qua (một giai đoạn khó khăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get through: vượt qua, liên lạc được.
- We finally got through the storm. (Cuối cùng chúng tôi đã vượt qua cơn bão.)
- Come through: sống sót, vượt qua thành công.
- He came through the accident without injury. (Anh ấy sống sót sau tai nạn mà không bị thương.)
Thành ngữ liên quan
- Bring through thick and thin: đồng hành vượt qua mọi khó khăn.
- She has brought me through thick and thin. (Cô ấy đã đồng hành cùng tôi vượt qua mọi khó khăn.)
- Bring through the fire: vượt qua thử thách lớn.
- The team was brought through the fire of the competition. (Đội đã vượt qua thử thách lớn của cuộc thi.)