bring to bear

Định nghĩa

Cụm động từ: bring to bear có nghĩa áp dụng, sử dụng hoặc đưa vào hoạt động một cách hiệu quả (thường sức mạnh, ảnh hưởng, áp lực hoặc nguồn lực) nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Các thành viên mới đã đưa ra những mối quan tâm mới để Liên Hợp Quốc xem xét.)
  • (Chính phủ đã huy động mọi nguồn lực để chống lại đại dịch.)
  • ( ấy đã vận dụng kinh nghiệm dày dặn của mình trong các cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bring pressure to bear on someone": gây áp lực lên ai đó.

    • The union brought pressure to bear on the management to improve working conditions. (Công đoàn đã gây áp lực lên ban quản lý để cải thiện điều kiện làm việc.)
  • "to bring influence to bear": sử dụng ảnh hưởng.

    • He brought his political influence to bear to secure the contract. (Ông ấy đã sử dụng ảnh hưởng chính trị của mình để giành được hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bring to bear một cụm từ cố định, không biến thể chính thức.
  • Bring to bear upon (có thể dùng với "upon" thay "on" trong văn phong trang trọng hơn).
    • The evidence was brought to bear upon the case. (Bằng chứng đã được đưa ra xem xét trong vụ án này.)
Từ đồng nghĩa
  • Apply: áp dụng.
    • We must apply all our knowledge to solve this problem. (Chúng ta phải áp dụng tất cả kiến thức để giải quyết vấn đề này.)
  • Exert: tác động, gây ra.
    • She exerted her authority to calm the situation. ( ấy đã sử dụng quyền lực của mình để làm dịu tình hình.)
  • Deploy: triển khai.
    • The army deployed troops to the border. (Quân đội đã triển khai binh lính đến biên giới.)
Thành ngữ liên quan
  • Bring to a head: đưa đến đỉnh điểm, làm cho vấn đề trở nên cấp bách.
    • The dispute was brought to a head by the new policy. (Tranh chấp đã trở nên căng thẳng do chính sách mới.)
  • Bear fruit: sinh quả, mang lại kết quả.
    • Her hard work finally bore fruit. (Công sức của ấy cuối cùng đã mang lại kết quả.)