bring together

Định nghĩa

Động từ cụm: - Kết nối, đoàn kết (mọi người): "bring together" có nghĩa làm cho mọi người xích lại gần nhau, cùng chung một mục đích hoặc cảm xúc. - Gắn kết, nối liền (các bộ phận): "bring together" cũng được dùng để chỉ hành động làm cho hai hoặc nhiều thứ trở nên gắn liền hoặc khớp với nhau.

dụ sử dụng
  • (Thảm kịch đã gắn kết cộng đồng lại với nhau.)
  • (Chúng ta cần kết nối tất cả các phần khác nhau của dự án.)
  • (Hội nghị nhằm tập hợp các chuyên gia từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bring someone together": làm cho ai đó hòa giải hoặc trở nên thân thiết hơn.
    • The shared experience brought them together as friends. (Trải nghiệm chung đã khiến họ trở thành bạn thân.)
  • "bring something together": kết hợp, tổng hợp các yếu tố lại với nhau.
    • The artist brought together different styles in one painting. (Người nghệ sĩ đã kết hợp nhiều phong cách khác nhau trong một bức tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bring (động từ): mang, đem lại.
  • Together (trạng từ): cùng nhau, với nhau.
  • Bring-together (danh từ, không phổ biến): sự kết hợp, sự đoàn kết.
Từ đồng nghĩa
  • Unite: đoàn kết, hợp nhất.
  • Connect: kết nối.
  • Assemble: tập hợp, thu thập.
  • Combine: kết hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring about: gây ra, mang lại (kết quả).
    • The new policy brought about many changes. (Chính sách mới đã mang lại nhiều thay đổi.)
  • Bring up: nuôi dưỡng, đề cập đến.
    • She brought up her children alone. ( ấy nuôi dạy con một mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Bring together under one roof: tập hợp mọi người hoặc vật dưới một mái nhà.
    • The event brought together artists from different countries under one roof. (Sự kiện đã tập hợp các nghệ sĩ từ nhiều quốc gia dưới một mái nhà.)
  • Bring together the pieces: ghép các mảnh lại với nhau (thường nghĩa bóng, chỉ việc giải quyết vấn đề).
    • After the argument, they tried to bring together the pieces of their relationship. (Sau cuộc tranh cãi, họ cố gắng hàn gắn lại mối quan hệ.)